Zorya vs Metalist K — Premier League
Premier League · Ukraine
1
3.70
X
3.20
2
2.17
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ZOR
ZoryaMỗi trậnMetalist KMET
ZoryaMỗi trậnMetalist KMET
1.9
Bàn thắng / trận
0.81.6
Bàn thua / trận
0.347%
Kiểm soát bóng
62%7.3
Dứt điểm / trận
7.53.3
Phạt góc / trận
5.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ZOR
ZoryaTỷ lệMetalist KMET
ZoryaTỷ lệMetalist KMET
40%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
30%70%
Tài 2.5
10%70%
BTTS
10%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ZOR
Zorya
WLWLD
Zorya
WLWLD
POL
Polessya
ZOR
Zorya
1
2
1.39
7.40
Polessya
ZOR
Zorya
1
2
1.39
7.40
ZOR
Zorya
KRY
Kryvbas KR
1
3
1.75
4.10
Zorya
KRY
Kryvbas KR
1
3
1.75
4.10
ZOR
Zorya
KOL
Kolos K
2
0
2.43
3.05
Zorya
KOL
Kolos K
2
0
2.43
3.05
ZOR
Zorya
GOZ
Goztepe
1
2
4.40
1.74
Zorya
GOZ
Goztepe
1
2
4.40
1.74
ZOR
Zorya
GRI
Grimsby
1
1
1.75
4.75
Zorya
GRI
Grimsby
1
1
1.75
4.75
ZOR
Zorya
KON
Konyaspor
1
2
4.20
1.76
Zorya
KON
Konyaspor
1
2
4.20
1.76
SLO
Slovacko
ZOR
Zorya
2
1
3.40
2.18
Slovacko
ZOR
Zorya
2
1
3.40
2.18
HNK
HNK Gorica
ZOR
Zorya
2
1
2.30
2.87
HNK Gorica
ZOR
Zorya
2
1
2.30
2.87
ZOR
Zorya
SHK
Shkendija
2
2
2.15
2.95
Zorya
SHK
Shkendija
2
2
2.15
2.95
KAR
Karpaty
ZOR
Zorya
1
2
2.25
3.15
Karpaty
ZOR
Zorya
1
2
2.25
3.15
MET
Metalist K
LLWLD
Metalist K
LLWLD
FC
FC Kharkiv
SHA
Shakhtar
0
1
5.60
1.60
FC Kharkiv
SHA
Shakhtar
0
1
5.60
1.60
POL
Polessya
MET
Metalist K
3
1
2.07
3.70
Polessya
MET
Metalist K
3
1
2.07
3.70
MET
Metalist K
VER
Veres Rivne
1
0
1.59
5.35
Metalist K
VER
Veres Rivne
1
0
1.59
5.35
MET
Metalist K
SCH
Schalke
0
2
5.30
1.57
Metalist K
SCH
Schalke
0
2
5.30
1.57
WOL
Wolfsberg
MET
Metalist K
3
3
–
–
Wolfsberg
MET
Metalist K
3
3
–
–
VER
Veres Rivne
MET
Metalist K
0
1
5.30
1.70
Veres Rivne
MET
Metalist K
0
1
5.30
1.70
MET
Metalist K
EPI
Epitsentr D
1
1
1.70
5.15
Metalist K
EPI
Epitsentr D
1
1
1.70
5.15
MET
Metalist K
KAR
Karpaty
2
2
2.15
3.45
Metalist K
KAR
Karpaty
2
2
2.15
3.45
MET
Metalist K
POL
Polessya
0
1
3.05
2.55
Metalist K
POL
Polessya
0
1
3.05
2.55
LNZ
LNZ Cherkasy
MET
Metalist K
1
1
2.52
3.45
LNZ Cherkasy
MET
Metalist K
1
1
2.52
3.45
Đối đầu
ZOR
Zorya
Zorya2·0·0
Metalist KMET

- thg 11 2025 Metalist 1925 1 - 3 Zorya
- thg 3 2024 Zorya 2 - 1 Metalist
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (League phase)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Promotion - Europa League (Qualification)
- Premier League (Relegation)
- Relegation - Persha Liga

















