Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Zorya vs Metalist K — Premier League

Premier League · Ukraine
1 3.70
X 3.20
2 2.17

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Zorya 9%@3.70
Hòa 11%@3.20
Metalist K 80%@2.17
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 17%@5.91
Xỉu 3.5 83%@1.21
Cả hai đội ghi bànBTTS
45%@1.97
Không 55%@1.83

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ZoryaMỗi trậnMetalist K
1.9
Bàn thắng / trận
0.8
1.6
Bàn thua / trận
0.3
47%
Kiểm soát bóng
62%
7.3
Dứt điểm / trận
7.5
3.3
Phạt góc / trận
5.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ZoryaTỷ lệMetalist K
40%
Trận thắng
40%
90%
Tài 1.5
30%
70%
Tài 2.5
10%
70%
BTTS
10%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Zorya WLWLD
W 17 thg 8 Polessya Zorya 1 2 1.39 7.40
L 9 thg 8 Zorya Kryvbas KR 1 3 1.75 4.10
W 31 thg 7 Zorya Kolos K 2 0 2.43 3.05
L 23 thg 7 Zorya Goztepe 1 2 4.40 1.74
D 18 thg 7 Zorya Grimsby 1 1 1.75 4.75
L 15 thg 7 Zorya Konyaspor 1 2 4.20 1.76
L 8 thg 7 Slovacko Zorya 2 1 3.40 2.18
L 4 thg 7 HNK Gorica Zorya 2 1 2.30 2.87
D 30 thg 6 Zorya Shkendija 2 2 2.15 2.95
W 23 thg 5 Karpaty Zorya 1 2 2.25 3.15
Metalist K LLWLD
L 16 thg 8 FC Kharkiv Shakhtar 0 1 5.60 1.60
L 10 thg 8 Polessya Metalist K 3 1 2.07 3.70
W 1 thg 8 Metalist K Veres Rivne 1 0 1.59 5.35
L 22 thg 7 Metalist K Schalke 0 2 5.30 1.57
D 10 thg 7 Wolfsberg Metalist K 3 3
W 24 thg 5 Veres Rivne Metalist K 0 1 5.30 1.70
D 16 thg 5 Metalist K Epitsentr D 1 1 1.70 5.15
D 12 thg 5 Metalist K Karpaty 2 2 2.15 3.45
L 3 thg 5 Metalist K Polessya 0 1 3.05 2.55
D 26 thg 4 LNZ Cherkasy Metalist K 1 1 2.52 3.45

Đối đầu

Zorya
2·0·0
Metalist K
  • thg 11 2025 Metalist 1925 1 - 3 Zorya
  • thg 3 2024 Zorya 2 - 1 Metalist

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Shakhtar Donetsk 30 +50 72
2 LNZ Cherkasy 30 +22 60
3 Polessya 30 +30 59
4 Dynamo Kyiv 30 +30 57
6 Kolos Kovalivka 30 +5 49
7 Kryvbas KR 30 +7 48
8 Zorya Luhansk 30 +6 46
9 Karpaty 30 +9 41
11 Veres Rivne 30 -14 31
12 Obolon'-Brovar 30 -21 31
13 Kudrivka 30 -16 28
14 Ruh Lviv 30 -31 21
15 Oleksandria 30 -34 17
16 SK Poltava 30 -51 13

Chú thích

  • Promotion - Champions League (League phase)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Premier League (Relegation)
  • Relegation - Persha Liga