Zielona Gora vs Pruszkow — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
ZIE
Hết giờ
1 : 3
PRU
1
2.80
X
3.55
2
2.32
Hiệp 10-0
Hiệp 21-3
- Bàn thắng1-0 ~0'
- Thẻ đỏ ~0'
- ~0' 1-1Bàn thắng
- ~0' 1-2Bàn thắng
- ~0' 1-3Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
55%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ZIE
Zielona GoraDự đoánPruszkowPRU
Zielona GoraDự đoánPruszkowPRU
51%Kiểm soát bóng49%
9Tổng dứt điểm12
4Trúng đích5
6Phạt góc6
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
11Lỗi11
ZIE
Zielona GoraThực tếPruszkowPRU
Zielona GoraThực tếPruszkowPRU
43%Kiểm soát bóng57%
9Tổng dứt điểm20
3Trúng đích15
8Phạt góc5
0Thẻ vàng2
3Việt vị3
6Lỗi18
ZIE
Zielona GoraThực tế · Dự đoánPruszkowPRU
Zielona GoraThực tế · Dự đoánPruszkowPRU
43%51%Kiểm soát bóng57%49%
99Tổng dứt điểm2012
34Trúng đích155
86Phạt góc56
02Thẻ vàng22
31Việt vị32
611Lỗi1811
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ZIE
Zielona GoraMỗi trậnPruszkowPRU
Zielona GoraMỗi trậnPruszkowPRU
1.6Bàn thắng / trận2.0
1.6Bàn thua / trận1.1
50%Kiểm soát bóng49%
9.4Dứt điểm / trận12.5
7.0Phạt góc / trận7.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ZIE
Zielona GoraTỷ lệPruszkowPRU
Zielona GoraTỷ lệPruszkowPRU
30%Trận thắng60%
90%Tài 1.580%
50%Tài 2.550%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ZIE
Zielona Gora
WLDLW
Zielona Gora
WLDLW
TYC
Tychy
ZIE
Zielona Gora
1
2
1.39
7.00
Tychy
ZIE
Zielona Gora
1
2
1.39
7.00
ZIE
Zielona Gora
LEC
Leczna
0
6
2.73
2.35
Zielona Gora
LEC
Leczna
0
6
2.73
2.35
POD
Podhale
ZIE
Zielona Gora
0
0
1.83
3.75
Podhale
ZIE
Zielona Gora
0
0
1.83
3.75
ZIE
Zielona Gora
LEG
Legia II
0
2
2.17
3.75
Zielona Gora
LEG
Legia II
0
2
2.17
3.75
SAN
Sandecja N
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.68
4.80
Sandecja N
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.68
4.80
RES
Resovia
ZIE
Zielona Gora
0
1
2.32
3.00
Resovia
ZIE
Zielona Gora
0
1
2.32
3.00
ZIE
Zielona Gora
SWI
Swit Skolwin
1
4
1.92
3.60
Zielona Gora
SWI
Swit Skolwin
1
4
1.92
3.60
ZIE
Zielona Gora
RUC
Ruch Chorzow
0
2
3.65
2.26
Zielona Gora
RUC
Ruch Chorzow
0
2
3.65
2.26
AVI
Avia Swidnik
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.85
4.00
Avia Swidnik
ZIE
Zielona Gora
1
3
1.85
4.00
ZIE
Zielona Gora
HUT
Hutnik Krakow
1
1
2.89
2.48
Zielona Gora
HUT
Hutnik Krakow
1
1
2.89
2.48
PRU
Pruszkow
LLWWW
Pruszkow
LLWWW
LEC
Leczna
PRU
Pruszkow
3
0
2.20
2.91
Leczna
PRU
Pruszkow
3
0
2.20
2.91
PRU
Pruszkow
RUC
Ruch Chorzow
0
1
4.60
1.88
Pruszkow
RUC
Ruch Chorzow
0
1
4.60
1.88
AVI
Avia Swidnik
PRU
Pruszkow
0
2
2.77
2.52
Avia Swidnik
PRU
Pruszkow
0
2
2.77
2.52
PRU
Pruszkow
REK
Rekord
1
0
1.75
4.15
Pruszkow
REK
Rekord
1
0
1.75
4.15
ZAW
Zawisza
PRU
Pruszkow
0
1
2.40
2.81
Zawisza
PRU
Pruszkow
0
1
2.40
2.81
PRU
Pruszkow
STA
Stalowa Wola
4
2
1.92
3.75
Pruszkow
STA
Stalowa Wola
4
2
1.92
3.75
PRU
Pruszkow
TYC
Tychy
1
1
2.40
2.89
Pruszkow
TYC
Tychy
1
1
2.40
2.89
PRU
Pruszkow
HUT
Hutnik Krakow
4
2
2.02
3.60
Pruszkow
HUT
Hutnik Krakow
4
2
2.02
3.60
PRU
Pruszkow
CRA
Cracovia
1
1
6.40
1.50
Pruszkow
CRA
Cracovia
1
1
6.40
1.50
SLA
Slask II
PRU
Pruszkow
2
3
3.20
2.22
Slask II
PRU
Pruszkow
2
3
3.20
2.22
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















