Zenit vs Khimki — Premier League
Premier League · Nga
1
1.12
X
10.75
2
20.51
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
69%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ZEN
ZenitMỗi trậnKhimkiKHI
ZenitMỗi trậnKhimkiKHI
2.3Bàn thắng / trận1.1
0.5Bàn thua / trận1.8
61%Kiểm soát bóng44%
13.0Dứt điểm / trận8.8
5.0Phạt góc / trận3.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ZEN
ZenitTỷ lệKhimkiKHI
ZenitTỷ lệKhimkiKHI
70%Trận thắng40%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.540%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ZEN
Zenit
DWWLW
Zenit
DWWLW
SHA
Shanghai (Chn)
ZEN
Zenit(Rus)
0
0
7.20
1.25
Shanghai (Chn)
ZEN
Zenit(Rus)
0
0
7.20
1.25
BAL
Baltika
ZEN
Zenit
2
3
4.25
1.87
Baltika
ZEN
Zenit
2
3
4.25
1.87
ZEN
Zenit
LOK
Lokomotiv
2
1
1.37
7.50
Zenit
LOK
Lokomotiv
2
1
1.37
7.50
ZEN
Zenit
CSK
CSKA Moscow
1
2
1.62
5.00
Zenit
CSK
CSKA Moscow
1
2
1.62
5.00
ZEN
Zenit
DIN
Dinamo M
3
0
1.29
8.60
Zenit
DIN
Dinamo M
3
0
1.29
8.60
FAK
Fakel
ZEN
Zenit
0
1
5.20
1.69
Fakel
ZEN
Zenit
0
1
5.20
1.69
SPA
Spartak Moscow
ZEN
Zenit
2
0
2.55
2.75
Spartak Moscow
ZEN
Zenit
2
0
2.55
2.75
KRY
Krylia S
ZEN
Zenit
0
0
6.30
1.43
Krylia S
ZEN
Zenit
0
0
6.30
1.43
ZEN
Zenit
DYN
Dynamo
3
0
1.57
5.20
Zenit
DYN
Dynamo
3
0
1.57
5.20
ZEN
Zenit
ROD
Rodina Moscow
1
2
1.16
15.00
Zenit
ROD
Rodina Moscow
1
2
1.16
15.00
KHI
Khimki
LWDDD
Khimki
LWDDD
SPA
Spartak Moscow
KHI
Khimki
5
0
1.49
5.79
Spartak Moscow
KHI
Khimki
5
0
1.49
5.79
KHI
Khimki
RUB
Rubin
3
2
2.22
3.28
Khimki
RUB
Rubin
3
2
2.22
3.28
ORE
Orenburg
KHI
Khimki
1
1
1.97
3.61
Orenburg
KHI
Khimki
1
1
1.97
3.61
KHI
Khimki
FC
FC Rostov
1
1
3.00
2.26
Khimki
FC
FC Rostov
1
1
3.00
2.26
KHI
Khimki
AKR
Akron
2
2
2.98
2.55
Khimki
AKR
Akron
2
2
2.98
2.55
KHI
Khimki
KRY
Krylia S
1
3
2.78
2.67
Khimki
KRY
Krylia S
1
3
2.78
2.67
DIN
Dinamo M
KHI
Khimki
4
1
2.00
4.17
Dinamo M
KHI
Khimki
4
1
2.00
4.17
KHI
Khimki
NIZ
Nizhny N
2
0
2.40
3.12
Khimki
NIZ
Nizhny N
2
0
2.40
3.12
KHI
Khimki
AKH
Akhmat
1
1
3.10
2.35
Khimki
AKH
Akhmat
1
1
3.10
2.35
CSK
CSKA Moscow
KHI
Khimki
1
0
1.48
6.80
CSKA Moscow
KHI
Khimki
1
0
1.48
6.80
Đối đầu
ZEN
Zenit
Zenit0·1·0
KhimkiKHI

- thg 8 2024 Khimki 1 - 1 Zenit
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




















