Zenit 2 vs Omsk — Second League A - Division A Silver
1
1.32
X
4.65
2
6.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.80
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ZEN
Zenit 2Chỉ sốOmskOMS
Zenit 2Chỉ sốOmskOMS
2Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ZEN
Zenit 2Mỗi trậnOmskOMS
Zenit 2Mỗi trậnOmskOMS
1.8Bàn thắng / trận0.6
1.6Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ZEN
Zenit 2Tỷ lệOmskOMS
Zenit 2Tỷ lệOmskOMS
50%Trận thắng10%
80%Tài 1.580%
80%Tài 2.540%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ZEN
Zenit 2
WWWDD
Zenit 2
WWWDD
OMS
Omsk
ZEN
Zenit 2
0
2
5.40
1.36
Omsk
ZEN
Zenit 2
0
2
5.40
1.36
DIN
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
0
3
5.60
1.38
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
0
3
5.60
1.38
ZEN
Zenit 2
MIA
Miass
2
0
1.44
5.25
Zenit 2
MIA
Miass
2
0
1.44
5.25
AMK
Amkar
ZEN
Zenit 2
2
2
2.32
2.67
Amkar
ZEN
Zenit 2
2
2
2.32
2.67
ZEN
Zenit 2
TYU
Tyumen
1
1
1.85
3.60
Zenit 2
TYU
Tyumen
1
1
1.85
3.60
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo II
5
0
2.17
2.87
Zenit 2
DIN
Dinamo II
5
0
2.17
2.87
MIA
Miass
ZEN
Zenit 2
0
1
5.00
1.53
Miass
ZEN
Zenit 2
0
1
5.00
1.53
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
ENI
Enisey
ZEN
Zenit 2
4
1
1.34
7.70
Enisey
ZEN
Zenit 2
4
1
1.34
7.70
ZEN
Zenit 2
URO
Urozhay
2
1
2.15
2.87
Zenit 2
URO
Urozhay
2
1
2.15
2.87
OMS
Omsk
WLLLL
Omsk
WLLLL
OMS
Omsk
DIN
Dinamo II
4
0
2.57
2.55
Omsk
DIN
Dinamo II
4
0
2.57
2.55
OMS
Omsk
ZEN
Zenit 2
0
2
5.40
1.36
Omsk
ZEN
Zenit 2
0
2
5.40
1.36
MIA
Miass
OMS
Omsk
3
1
1.95
3.55
Miass
OMS
Omsk
3
1
1.95
3.55
OMS
Omsk
DIN
Dinamo S
0
1
4.00
1.80
Omsk
DIN
Dinamo S
0
1
4.00
1.80
TYU
Tyumen
OMS
Omsk
5
0
1.43
6.30
Tyumen
OMS
Omsk
5
0
1.43
6.30
DIN
Dinamo B
OMS
Omsk
5
0
2.32
2.76
Dinamo B
OMS
Omsk
5
0
2.32
2.76
DIN
Dinamo II
OMS
Omsk
1
0
1.88
3.40
Dinamo II
OMS
Omsk
1
0
1.88
3.40
OMS
Omsk
SAT
Saturn R
1
1
2.72
2.47
Omsk
SAT
Saturn R
1
1
2.72
2.47
OMS
Omsk
MIA
Miass
2
0
4.20
1.66
Omsk
MIA
Miass
2
0
4.20
1.66
DIN
Dinamo S
OMS
Omsk
1
1
1.27
7.70
Dinamo S
OMS
Omsk
1
1
1.27
7.70
Đối đầu
ZEN
Zenit 2
Zenit 21·0·0
OmskOMS

- thg 9 2026 Omsk 0 - 2 Zenit 2
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
- Promotion - FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)
- Relegation








