Zenit 2 vs Dinamo II — Second League A - Division A Silver
1
2.17
X
3.35
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ZEN
Zenit 2Chỉ sốDinamo IIDIN
Zenit 2Chỉ sốDinamo IIDIN
2
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ZEN
Zenit 2Mỗi trậnDinamo IIDIN
Zenit 2Mỗi trậnDinamo IIDIN
1.7
Bàn thắng / trận
1.21.8
Bàn thua / trận
2.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ZEN
Zenit 2Tỷ lệDinamo IIDIN
Zenit 2Tỷ lệDinamo IIDIN
50%
Trận thắng
20%80%
Tài 1.5
90%80%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ZEN
Zenit 2
WWWLW
Zenit 2
WWWLW
ZEN
Zenit 2
IRT
Irtysh Omsk
6
1
1.32
6.90
Zenit 2
IRT
Irtysh Omsk
6
1
1.32
6.90
TOR
Torpedo M
ZEN
Zenit 2
0
1
5.00
1.53
Torpedo M
ZEN
Zenit 2
0
1
5.00
1.53
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
Zenit 2
DIN
Dinamo S
3
0
1.68
4.55
ENI
Enisey
ZEN
Zenit 2
4
1
1.34
7.70
Enisey
ZEN
Zenit 2
4
1
1.34
7.70
ZEN
Zenit 2
URO
Urozhay
2
1
2.15
2.87
Zenit 2
URO
Urozhay
2
1
2.15
2.87
DIN
Dinamo S
ZEN
Zenit 2
3
0
3.05
2.12
Dinamo S
ZEN
Zenit 2
3
0
3.05
2.12
ZEN
Zenit 2
TYU
Tyumen
2
1
2.27
2.65
Zenit 2
TYU
Tyumen
2
1
2.27
2.65
DIN
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
2
2
1.44
5.45
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
2
2
1.44
5.45
AMK
Amkar
ZEN
Zenit 2
4
2
1.75
3.80
Amkar
ZEN
Zenit 2
4
2
1.75
3.80
ZEN
Zenit 2
DIN
Dinamo V
4
2
2.40
2.80
Zenit 2
DIN
Dinamo V
4
2
2.40
2.80
DIN
Dinamo II
WLLWD
Dinamo II
WLLWD
DIN
Dinamo II
IRT
Irtysh Omsk
1
0
1.88
3.40
Dinamo II
IRT
Irtysh Omsk
1
0
1.88
3.40
DIN
Dinamo II
AMK
Amkar
0
3
3.45
1.92
Dinamo II
AMK
Amkar
0
3
3.45
1.92
DIN
Dinamo II
TYU
Tyumen
0
2
2.32
2.57
Dinamo II
TYU
Tyumen
0
2
2.32
2.57
TOR
Torpedo M
DIN
Dinamo II
0
2
4.55
1.73
Torpedo M
DIN
Dinamo II
0
2
4.55
1.73
DIN
Dinamo Kirov
DIN
Dinamo II
2
2
1.64
4.35
Dinamo Kirov
DIN
Dinamo II
2
2
1.64
4.35
DIN
Dinamo II
DIN
Dinamo B
2
2
2.77
2.22
Dinamo II
DIN
Dinamo B
2
2
2.77
2.22
DIN
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
Dinamo S
DIN
Dinamo II
2
1
3.25
2.05
DIN
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
2
2
1.44
5.45
Dinamo II
ZEN
Zenit 2
2
2
1.44
5.45
DIN
Dinamo II
DIN
Dinamo V
2
1
2.35
2.60
Dinamo II
DIN
Dinamo V
2
1
2.35
2.60
ALA
Alaniya V
DIN
Dinamo II
1
1
1.40
5.90
Alaniya V
DIN
Dinamo II
1
1
1.40
5.90
Đối đầu
ZEN
Zenit 2
Zenit 20·1·1
Dinamo IIDIN

- thg 5 2026 Dinamo II 2 - 2 Zenit 2
- thg 4 2026 Zenit 2 1 - 3 Dinamo II
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - FNL 2 - Division A Gold (Spring Season)
- Promotion - FNL 2 - Division A Silver (Spring Season)
- Relegation








