Zdirec n. D. vs Kurim — Cup
Cup · Cộng Hòa Séc
1
3.75
X
3.85
2
1.72
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
51%Xác suất
Kurim thắng
2
Tỷ lệ @1.72
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ZDI
Zdirec n. D.Mỗi trậnKurimKUR
Zdirec n. D.Mỗi trậnKurimKUR
1.1Bàn thắng / trận2.4
1.5Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ZDI
Zdirec n. D.Tỷ lệKurimKUR
Zdirec n. D.Tỷ lệKurimKUR
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
40%Tài 2.560%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ZDI
Zdirec n. D.
WLWLD
Zdirec n. D.
WLWLD
ZDI
Zdirec n. D.
BYS
Bystrc
3
2
2.27
2.65
Zdirec n. D.
BYS
Bystrc
3
2
2.27
2.65
KUR
Kurim
ZDI
Zdirec n. D.
6
1
1.35
6.70
Kurim
ZDI
Zdirec n. D.
6
1
1.35
6.70
ZDI
Zdirec n. D.
BED
Bedrichov
3
0
–
–
Zdirec n. D.
BED
Bedrichov
3
0
–
–
VEL
Velke Mezirici
ZDI
Zdirec n. D.
3
2
2.20
2.80
Velke Mezirici
ZDI
Zdirec n. D.
3
2
2.20
2.80
ZDI
Zdirec n. D.
PEL
Pelhrimov
2
2
2.37
2.47
Zdirec n. D.
PEL
Pelhrimov
2
2
2.37
2.47
VEL
Velka Bites
ZDI
Zdirec n. D.
1
0
1.68
3.90
Velka Bites
ZDI
Zdirec n. D.
1
0
1.68
3.90
BOH
Bohunice
ZDI
Zdirec n. D.
1
1
1.29
7.70
Bohunice
ZDI
Zdirec n. D.
1
1
1.29
7.70
ZDI
Zdirec n. D.
TAS
Tasovice
1
3
2.02
3.05
Zdirec n. D.
TAS
Tasovice
1
3
2.02
3.05
ZDI
Zdirec n. D.
ZNO
Znojmo
2
1
–
–
Zdirec n. D.
ZNO
Znojmo
2
1
–
–
VEL
Velka Bites
ZDI
Zdirec n. D.
2
0
–
–
Velka Bites
ZDI
Zdirec n. D.
2
0
–
–
KUR
Kurim
LWLDW
Kurim
LWLDW
PEL
Pelhrimov
KUR
Kurim
4
2
3.00
1.97
Pelhrimov
KUR
Kurim
4
2
3.00
1.97
KUR
Kurim
ZDI
Zdirec n. D.
6
1
1.35
6.70
Kurim
ZDI
Zdirec n. D.
6
1
1.35
6.70
BOH
Bohunice
KUR
Kurim
3
0
2.05
3.40
Bohunice
KUR
Kurim
3
0
2.05
3.40
KUR
Kurim
TAS
Tasovice
1
1
1.42
5.85
Kurim
TAS
Tasovice
1
1
1.42
5.85
HAV
Havlickuv Brod
KUR
Kurim
1
3
2.65
2.30
Havlickuv Brod
KUR
Kurim
1
3
2.65
2.30
KUR
Kurim
HUM
Humpolec
1
0
1.56
4.55
Kurim
HUM
Humpolec
1
0
1.56
4.55
ZNO
Znojmo
KUR
Kurim
2
1
–
–
Znojmo
KUR
Kurim
2
1
–
–
KUR
Kurim
PRO
Prostejov
0
7
–
–
Kurim
PRO
Prostejov
0
7
–
–
KUR
Kurim
CHO
Chotebor
8
1
1.42
5.60
Kurim
CHO
Chotebor
8
1
1.42
5.60
ZDA
Zdar n
KUR
Kurim
0
2
–
–
Zdar n
KUR
Kurim
0
2
–
–
Đối đầu
ZDI
Zdirec n. D.
Zdirec n. D.0·1·3
KurimKUR

- thg 9 2026 Kurim 6 - 1 Zdirec n. D.
- thg 3 2026 Kurim 2 - 0 Zdirec n. D.
- thg 8 2025 Zdirec n. D. 0 - 0 Kurim
- thg 5 2025 Zdirec n. D. 1 - 3 Kurim

