Zakakiou vs Iraklis Y — 2. Division
2. Division · Síp
1
2.37
X
3.35
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
49%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.58
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ZAK
ZakakiouMỗi trậnIraklis YIRA
ZakakiouMỗi trậnIraklis YIRA
0.9Bàn thắng / trận0.8
1.7Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ZAK
ZakakiouTỷ lệIraklis YIRA
ZakakiouTỷ lệIraklis YIRA
20%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
40%Tài 2.520%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ZAK
Zakakiou
DWWLL
Zakakiou
DWWLL
DIG
Digenis Akritas
ZAK
Zakakiou
1
1
1.54
5.40
Digenis Akritas
ZAK
Zakakiou
1
1
1.54
5.40
ZAK
Zakakiou
AHI
Ahironas O
4
2
–
–
Zakakiou
AHI
Ahironas O
4
2
–
–
ZAK
Zakakiou
ETH
Ethnikos L
1
0
3.50
2.55
Zakakiou
ETH
Ethnikos L
1
0
3.50
2.55
IRA
Iraklis Y
ZAK
Zakakiou
4
1
–
–
Iraklis Y
ZAK
Zakakiou
4
1
–
–
ZAK
Zakakiou
KIT
Kitiou
2
4
–
–
Zakakiou
KIT
Kitiou
2
4
–
–
HAL
Halkanoras
ZAK
Zakakiou
2
0
–
–
Halkanoras
ZAK
Zakakiou
2
0
–
–
ZAK
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
ZAK
Zakakiou
DIG
Digenis Akritas
2
3
2.10
3.30
Zakakiou
DIG
Digenis Akritas
2
3
2.10
3.30
AHI
Ahironas O
ZAK
Zakakiou
0
3
–
–
Ahironas O
ZAK
Zakakiou
0
3
–
–
ETH
Ethnikos L
ZAK
Zakakiou
1
1
1.95
3.77
Ethnikos L
ZAK
Zakakiou
1
1
1.95
3.77
IRA
Iraklis Y
DWDLL
Iraklis Y
DWDLL
IRA
Iraklis Y
AYI
Ayia Napa
1
1
2.27
2.92
Iraklis Y
AYI
Ayia Napa
1
1
2.27
2.92
HAL
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
2
2.05
3.35
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
2
2.05
3.35
HAL
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
0
–
–
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
0
–
–
IRA
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
Iraklis Y
APE
APEA
0
2
–
–
DIG
Digenis Akritas
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
Digenis Akritas
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
IRA
Iraklis Y
ZAK
Zakakiou
4
1
–
–
Iraklis Y
ZAK
Zakakiou
4
1
–
–
ETH
Ethnikos L
IRA
Iraklis Y
0
0
1.81
4.55
Ethnikos L
IRA
Iraklis Y
0
0
1.81
4.55
IRA
Iraklis Y
AHI
Ahironas O
3
2
–
–
Iraklis Y
AHI
Ahironas O
3
2
–
–
IRA
Iraklis Y
KIT
Kitiou
2
1
2.17
3.90
Iraklis Y
KIT
Kitiou
2
1
2.17
3.90
IRA
Iraklis Y
HAL
Halkanoras
0
0
1.98
3.80
Iraklis Y
HAL
Halkanoras
0
0
1.98
3.80
Đối đầu
ZAK
Zakakiou
Zakakiou0·0·2
Iraklis YIRA

- thg 3 2026 Iraklis Y 4 - 1 Zakakiou
- thg 12 2025 Zakakiou 0 - 1 Iraklis Y
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation









