Zakakiou vs Halkanoras — 2. Division
2. Division · Síp
1
2.80
X
3.15
2
2.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
45%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ZAK
ZakakiouMỗi trậnHalkanorasHAL
ZakakiouMỗi trậnHalkanorasHAL
1.0Bàn thắng / trận1.7
1.1Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ZAK
ZakakiouTỷ lệHalkanorasHAL
ZakakiouTỷ lệHalkanorasHAL
30%Trận thắng30%
70%Tài 1.590%
30%Tài 2.570%
50%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ZAK
Zakakiou
DWWLL
Zakakiou
DWWLL
DIG
Digenis Akritas
ZAK
Zakakiou
1
1
1.54
5.40
Digenis Akritas
ZAK
Zakakiou
1
1
1.54
5.40
ZAK
Zakakiou
AHI
Ahironas O
4
2
–
–
Zakakiou
AHI
Ahironas O
4
2
–
–
ZAK
Zakakiou
ETH
Ethnikos L
1
0
3.50
2.55
Zakakiou
ETH
Ethnikos L
1
0
3.50
2.55
IRA
Iraklis Y
ZAK
Zakakiou
4
1
–
–
Iraklis Y
ZAK
Zakakiou
4
1
–
–
ZAK
Zakakiou
KIT
Kitiou
2
4
–
–
Zakakiou
KIT
Kitiou
2
4
–
–
HAL
Halkanoras
ZAK
Zakakiou
2
0
–
–
Halkanoras
ZAK
Zakakiou
2
0
–
–
ZAK
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
Zakakiou
APE
APEA
1
1
2.90
2.48
ZAK
Zakakiou
DIG
Digenis Akritas
2
3
2.10
3.30
Zakakiou
DIG
Digenis Akritas
2
3
2.10
3.30
AHI
Ahironas O
ZAK
Zakakiou
0
3
–
–
Ahironas O
ZAK
Zakakiou
0
3
–
–
ETH
Ethnikos L
ZAK
Zakakiou
1
1
1.95
3.77
Ethnikos L
ZAK
Zakakiou
1
1
1.95
3.77
HAL
Halkanoras
DLDWW
Halkanoras
DLDWW
ENO
Enosis
HAL
Halkanoras
0
0
1.48
6.27
Enosis
HAL
Halkanoras
0
0
1.48
6.27
HAL
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
2
2.05
3.35
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
2
2.05
3.35
HAL
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
0
–
–
Halkanoras
IRA
Iraklis Y
0
0
–
–
KIT
Kitiou
HAL
Halkanoras
0
1
–
–
Kitiou
HAL
Halkanoras
0
1
–
–
AHI
Ahironas O
HAL
Halkanoras
0
3
–
–
Ahironas O
HAL
Halkanoras
0
3
–
–
HAL
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
Halkanoras
APE
APEA
3
1
–
–
DIG
Digenis Akritas
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
Digenis Akritas
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
HAL
Halkanoras
ZAK
Zakakiou
2
0
–
–
Halkanoras
ZAK
Zakakiou
2
0
–
–
ETH
Ethnikos L
HAL
Halkanoras
3
1
3.55
2.05
Ethnikos L
HAL
Halkanoras
3
1
3.55
2.05
IRA
Iraklis Y
HAL
Halkanoras
0
0
1.98
3.80
Iraklis Y
HAL
Halkanoras
0
0
1.98
3.80
Đối đầu
ZAK
Zakakiou
Zakakiou0·1·1
HalkanorasHAL

- thg 3 2026 Halkanoras 2 - 0 Zakakiou
- thg 1 2026 Zakakiou 1 - 1 Halkanoras
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























