Zabki vs Wikielec — III Liga - Group 1
III Liga - Group 1 · Ba Lan
1
2.50
X
3.70
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ZAB
ZabkiMỗi trậnWikielecWIK
ZabkiMỗi trậnWikielecWIK
0.9Bàn thắng / trận1.1
2.4Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ZAB
ZabkiTỷ lệWikielecWIK
ZabkiTỷ lệWikielecWIK
10%Trận thắng20%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
40%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ZAB
Zabki
LWWLW
Zabki
LWWLW
ZAB
Zabki
MLA
Mlawa
3
4
1.78
3.90
Zabki
MLA
Mlawa
3
4
1.78
3.90
LOM
Lomza
ZAB
Zabki
0
2
3.75
2.12
Lomza
ZAB
Zabki
0
2
3.75
2.12
ZAB
Zabki
T.
T. Mazowiecki
4
2
2.08
3.50
Zabki
T.
T. Mazowiecki
4
2
2.08
3.50
WES
Weszlo
ZAB
Zabki
2
0
1.70
4.10
Weszlo
ZAB
Zabki
2
0
1.70
4.10
ZAB
Zabki
PEL
Pelikan
2
1
2.15
3.00
Zabki
PEL
Pelikan
2
1
2.15
3.00
WAR
Warta Sieradz
ZAB
Zabki
0
4
1.75
4.70
Warta Sieradz
ZAB
Zabki
0
4
1.75
4.70
ZAB
Zabki
SUW
Suwalki
1
1
3.40
2.05
Zabki
SUW
Suwalki
1
1
3.40
2.05
MAZ
Mazovia M
ZAB
Zabki
3
2
1.80
3.90
Mazovia M
ZAB
Zabki
3
2
1.80
3.90
ZAB
Zabki
WID
Widzew II
1
0
3.05
2.15
Zabki
WID
Widzew II
1
0
3.05
2.15
ZAM
Zambrow
ZAB
Zabki
5
0
5.25
1.46
Zambrow
ZAB
Zabki
5
0
5.25
1.46
WIK
Wikielec
LWDLL
Wikielec
LWDLL
WIK
Wikielec
CHE
Chemik B
0
7
–
–
Wikielec
CHE
Chemik B
0
7
–
–
WIK
Wikielec
TRO
Troszyn
2
1
2.25
2.70
Wikielec
TRO
Troszyn
2
1
2.25
2.70
WIK
Wikielec
WAR
Warta Sieradz
1
1
3.10
2.10
Wikielec
WAR
Warta Sieradz
1
1
3.10
2.10
LEG
Legia II
WIK
Wikielec
2
0
1.39
6.30
Legia II
WIK
Wikielec
2
0
1.39
6.30
WIK
Wikielec
BEL
Belchatow
0
1
2.02
3.85
Wikielec
BEL
Belchatow
0
1
2.02
3.85
SWI
Swit
WIK
Wikielec
2
4
1.90
3.50
Swit
WIK
Wikielec
2
4
1.90
3.50
WIK
Wikielec
LOM
Lomza
1
2
3.50
1.85
Wikielec
LOM
Lomza
1
2
3.50
1.85
PLO
Plock II
WIK
Wikielec
3
1
1.85
3.60
Plock II
WIK
Wikielec
3
1
1.85
3.60
WIK
Wikielec
MLA
Mlawa
2
1
2.50
2.87
Wikielec
MLA
Mlawa
2
1
2.50
2.87
WIK
Wikielec
SUW
Suwalki
1
2
2.85
2.32
Wikielec
SUW
Suwalki
1
2
2.85
2.32
Đối đầu
ZAB
Zabki
Zabki0·1·0
WikielecWIK

- thg 11 2025 Wikielec 1 - 1 Zabki
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















