Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Yunnan Yukun vs Chongqing — FA Cup

FA Cup · Trung Quốc
1 1.81
X 3.70
2 3.85

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
69%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.60 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Yunnan Yukun 58%@1.81
Hòa 21%@3.70
Chongqing 21%@3.85
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 69%@1.60
Xỉu 2.5 31%@3.56
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 57%@1.54
Không 43%@2.40
Bet Builder
X2 & Over 1.5 55%@2.15
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Yunnan YukunDự đoánChongqing
1.78xG0.58
52%Kiểm soát bóng48%
18Tổng dứt điểm9
7Trúng đích4
6Phạt góc3
1Thẻ vàng1
2Việt vị2
11Lỗi13
Yunnan YukunThực tếChongqing
0.66xG0.76
46%Kiểm soát bóng54%
6Tổng dứt điểm8
2Trúng đích2
1Phạt góc3
1Thẻ vàng1
0Việt vị6
12Lỗi7
Yunnan YukunThực tế · Dự đoánChongqing
0.661.78xG0.760.58
46%52%Kiểm soát bóng54%48%
618Tổng dứt điểm89
27Trúng đích24
16Phạt góc33
11Thẻ vàng11
02Việt vị62
1211Lỗi713

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Yunnan YukunMỗi trậnChongqing
2.0Bàn thắng / trận0.8
2.4Bàn thua / trận1.3
51%Kiểm soát bóng49%
16.4Dứt điểm / trận11.1
6.1Phạt góc / trận3.8
1.65Bàn thắng kỳ vọng0.75

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Yunnan YukunTỷ lệChongqing
40%Trận thắng10%
80%Tài 1.570%
80%Tài 2.520%
70%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Yunnan Yukun DDLWL
D 24 thg 10 Qingdao Y Yunnan Yukun 1 1 2.35 2.85
D 17 thg 10 Yunnan Yukun Chongqing 1 1 1.77 4.10
L 10 thg 10 Shanghai Yunnan Yukun 7 1 1.54 5.10
W 6 thg 9 Yunnan Yukun Shenyang 5 0 1.65 4.40
L 29 thg 8 Hangzhou Yunnan Yukun 6 0 1.82 3.70
L 22 thg 8 Beijing Guoan Yunnan Yukun 1 0 1.50 5.75
W 15 thg 8 Yunnan Yukun Dalian Yingbo 3 1 2.10 3.05
W 8 thg 8 Yunnan Yukun Chengdu B 1 0 3.35 2.00
L 1 thg 8 Tianjin Teda Yunnan Yukun 3 2 2.25 3.40
W 26 thg 7 Yunnan Yukun Sichuan J 4 3 1.68 4.25
Chongqing WDDLD
W 24 thg 10 Chongqing Qingdao Hainiu 2 0 1.25 12.00
D 17 thg 10 Yunnan Yukun Chongqing 1 1 1.77 4.10
D 11 thg 10 Chongqing Shandong L 1 1 2.70 2.65
L 6 thg 9 Chongqing Shanghai 1 3 3.25 2.22
D 29 thg 8 Henan Jianye Chongqing 1 1 1.38 9.50
L 23 thg 8 Chongqing Dalian Yingbo 0 1 2.28 3.10
D 14 thg 8 Qingdao Y Chongqing 0 0 2.10 3.75
L 9 thg 8 Chongqing Shanghai Port 2 3 3.35 2.20
L 2 thg 8 Sichuan J Chongqing 2 0 2.47 2.85
L 25 thg 7 Wuhan T Chongqing 1 0 2.20 3.45

Đối đầu

Yunnan Yukun
0·3·1
Chongqing
  • thg 10 2026 Yunnan Yukun 1 - 1 Chongqing
  • thg 5 2026 Chongqing 0 - 0 Yunnan Yukun
  • thg 9 2024 Chongqing 3 - 2 Yunnan Yukun
  • thg 4 2024 Yunnan Yukun 1 - 1 Chongqing