Ypiranga-RS vs Ferroviaria — Serie C
Serie C · Brazil
1
2.32
X
3.15
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YPI
Ypiranga-RSMỗi trậnFerroviariaFER
Ypiranga-RSMỗi trậnFerroviariaFER
1.4
Bàn thắng / trận
1.51.1
Bàn thua / trận
0.748%
Kiểm soát bóng
53%13.8
Dứt điểm / trận
13.95.2
Phạt góc / trận
5.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YPI
Ypiranga-RSTỷ lệFerroviariaFER
Ypiranga-RSTỷ lệFerroviariaFER
40%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
60%50%
Tài 2.5
40%70%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YPI
Ypiranga-RS
DWWLW
Ypiranga-RS
DWWLW
GUA
Guarani C
YPI
Ypiranga-RS
2
2
1.74
4.90
Guarani C
YPI
Ypiranga-RS
2
2
1.74
4.90
YPI
Ypiranga-RS
FLO
Floresta
4
1
2.06
4.15
Ypiranga-RS
FLO
Floresta
4
1
2.06
4.15
YPI
Ypiranga-RS
BAR
Barra
1
0
2.06
3.90
Ypiranga-RS
BAR
Barra
1
0
2.06
3.90
MAR
Maranhao
YPI
Ypiranga-RS
2
1
2.35
3.20
Maranhao
YPI
Ypiranga-RS
2
1
2.35
3.20
YPI
Ypiranga-RS
PAY
Paysandu
1
0
2.30
3.05
Ypiranga-RS
PAY
Paysandu
1
0
2.30
3.05
YPI
Ypiranga-RS
CON
Confianca
1
1
2.05
4.10
Ypiranga-RS
CON
Confianca
1
1
2.05
4.10
SAN
Santa Cruz
YPI
Ypiranga-RS
0
1
1.85
4.50
Santa Cruz
YPI
Ypiranga-RS
0
1
1.85
4.50
YPI
Ypiranga-RS
BOT
Botafogo PB
1
1
2.16
3.35
Ypiranga-RS
BOT
Botafogo PB
1
1
2.16
3.35
INT
Inter L
YPI
Ypiranga-RS
2
1
1.95
4.25
Inter L
YPI
Ypiranga-RS
2
1
1.95
4.25
VOL
Volta Redonda
YPI
Ypiranga-RS
2
1
2.02
4.15
Volta Redonda
YPI
Ypiranga-RS
2
1
2.02
4.15
FER
Ferroviaria
WDDWL
Ferroviaria
WDDWL
FER
Ferroviaria
PAY
Paysandu
4
0
2.30
3.30
Ferroviaria
PAY
Paysandu
4
0
2.30
3.30
FIG
Figueirense
FER
Ferroviaria
2
2
2.33
3.40
Figueirense
FER
Ferroviaria
2
2
2.33
3.40
FER
Ferroviaria
MAR
Maranhao
0
0
1.75
4.90
Ferroviaria
MAR
Maranhao
0
0
1.75
4.90
ITU
Ituano
FER
Ferroviaria
1
3
2.32
3.25
Ituano
FER
Ferroviaria
1
3
2.32
3.25
FER
Ferroviaria
CAX
Caxias
0
1
2.10
3.85
Ferroviaria
CAX
Caxias
0
1
2.10
3.85
AO
AO Itabaiana
FER
Ferroviaria
1
0
2.67
2.90
AO Itabaiana
FER
Ferroviaria
1
0
2.67
2.90
FER
Ferroviaria
INT
Inter L
2
0
1.98
4.80
Ferroviaria
INT
Inter L
2
0
1.98
4.80
FER
Ferroviaria
BAR
Barra
1
0
2.15
4.50
Ferroviaria
BAR
Barra
1
0
2.15
4.50
SAN
Santa Cruz
FER
Ferroviaria
1
1
2.04
4.00
Santa Cruz
FER
Ferroviaria
1
1
2.04
4.00
AMA
Amazonas
FER
Ferroviaria
1
2
2.30
3.60
Amazonas
FER
Ferroviaria
1
2
2.30
3.60
Đối đầu
YPI
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS0·1·2
FerroviariaFER

- thg 10 2024 Ferroviar. 4 - 2 Ypiranga-
- thg 9 2024 Ypiranga- 0 - 0 Ferroviar.
- thg 8 2024 Ypiranga- 0 - 1 Ferroviar.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Play-offs
- Relegation





















