Young A vs Tabora United — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.16
X
6.60
2
16.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @4.20
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
YOU
Young ADự đoánTabora UnitedTAB
Young ADự đoánTabora UnitedTAB
53%Kiểm soát bóng47%
11Tổng dứt điểm7
6Trúng đích4
6Phạt góc3
1Thẻ vàng2
YOU
Young AThực tếTabora UnitedTAB
Young AThực tếTabora UnitedTAB
54%Kiểm soát bóng46%
12Tổng dứt điểm4
7Trúng đích1
6Phạt góc2
1Thẻ vàng0
YOU
Young AThực tế · Dự đoánTabora UnitedTAB
Young AThực tế · Dự đoánTabora UnitedTAB
54%53%Kiểm soát bóng46%47%
1211Tổng dứt điểm47
76Trúng đích14
66Phạt góc23
11Thẻ vàng02
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YOU
Young AMỗi trậnTabora UnitedTAB
Young AMỗi trậnTabora UnitedTAB
2.7Bàn thắng / trận1.4
0.6Bàn thua / trận0.7
56%Kiểm soát bóng51%
9.8Dứt điểm / trận6.5
5.1Phạt góc / trận3.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YOU
Young ATỷ lệTabora UnitedTAB
Young ATỷ lệTabora UnitedTAB
80%Trận thắng50%
90%Tài 1.560%
70%Tài 2.540%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YOU
Young A
WDWWL
Young A
WDWWL
YOU
Young A
MAS
Mashujaa
2
1
–
–
Young A
MAS
Mashujaa
2
1
–
–
TRA
TRA United
YOU
Young A
0
0
7.70
1.35
TRA United
YOU
Young A
0
0
7.70
1.35
YOU
Young A(Tan)
CFF
CFFA(Mad)
4
1
–
17.00
Young A(Tan)
CFF
CFFA(Mad)
4
1
–
17.00
CFF
CFFA(Mad)
YOU
Young A(Tan)
0
4
14.00
1.17
CFFA(Mad)
YOU
Young A(Tan)
0
4
14.00
1.17
SIM
Simba
YOU
Young A
2
1
2.62
2.95
Simba
YOU
Young A
2
1
2.62
2.95
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
YOU
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
GAB
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
YOU
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
TAB
Tabora United
DDLWD
Tabora United
DDLWD
TRA
TRA United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
TRA United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
TRA
TRA United
YOU
Young A
0
0
7.70
1.35
TRA United
YOU
Young A
0
0
7.70
1.35
NAM
Namungo
TRA
TRA United
1
0
3.05
2.37
Namungo
TRA
TRA United
1
0
3.05
2.37
PAM
Pamba
TRA
TRA United
1
3
2.60
2.75
Pamba
TRA
TRA United
1
3
2.60
2.75
TRA
TRA United
MBE
Mbeya City
0
0
2.25
3.15
TRA United
MBE
Mbeya City
0
0
2.25
3.15
TRA
TRA United
DOD
Dodoma Jiji
0
1
1.61
5.60
TRA United
DOD
Dodoma Jiji
0
1
1.61
5.60
COA
Coastal Union
TRA
TRA United
1
1
–
–
Coastal Union
TRA
TRA United
1
1
–
–
AZA
Azam
TRA
TRA United
2
1
1.34
8.25
Azam
TRA
TRA United
2
1
1.34
8.25
JKT
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
MBE
Mbeya City
TRA
TRA United
0
0
–
–
Mbeya City
TRA
TRA United
0
0
–
–
Đối đầu
YOU
Young A
Young A1·2·1
Tabora UnitedTAB

- thg 10 2026 TRA United 0 - 0 Young A
- thg 3 2026 TRA United 0 - 0 Young A
- thg 4 2025 TRA United 0 - 3 Young A
- thg 11 2024 Young A 1 - 3 TRA United
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















