Young A vs Singida B — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.36
X
5.00
2
10.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Young Africans thắng
1
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YOU
Young AMỗi trậnSingida BSIN
Young AMỗi trậnSingida BSIN
2.1
Bàn thắng / trận
1.80.6
Bàn thua / trận
1.057%
Kiểm soát bóng
51%11.1
Dứt điểm / trận
8.34.5
Phạt góc / trận
4.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YOU
Young ATỷ lệSingida BSIN
Young ATỷ lệSingida BSIN
50%
Trận thắng
60%70%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
60%30%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YOU
Young A
WWWWW
Young A
WWWWW
NAM
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
YOU
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
YOU
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
11.25
1.22
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
11.25
1.22
MAS
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
YOU
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
DOD
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
YOU
Young A
COA
Coastal Union
3
0
1.07
32.00
Young A
COA
Coastal Union
3
0
1.07
32.00
KMC
KMC
YOU
Young A
0
1
23.00
1.12
KMC
YOU
Young A
0
1
23.00
1.12
SIN
Singida B
DWLWL
Singida B
DWLWL
KAG
Kagera Sugar
SIN
Singida B
1
1
4.50
1.73
Kagera Sugar
SIN
Singida B
1
1
4.50
1.73
SIN
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
Singida B
FOU
Fountain Gate
3
0
1.36
7.60
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
MOG
Mogadishu
SIN
Singida B
1
4
–
–
Mogadishu
SIN
Singida B
1
4
–
–
SIN
Singida B
JAM
Jamus
0
2
1.65
4.60
Singida B
JAM
Jamus
0
2
1.65
4.60
FOU
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
Fountain Gate
SIN
Singida B
4
3
–
–
SIM
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
SIN
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
Singida B
DOD
Dodoma Jiji
5
0
1.48
7.20
JKT
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
JKT Tanzania
SIN
Singida B
1
2
2.85
2.55
Đối đầu
YOU
Young A
Young A2·0·0
Singida BSIN

- thg 3 2026 Singida B 0 - 3 Young A
- thg 2 2025 Young A 2 - 1 Singida F
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















