Young A vs Nations — Premier League
Premier League · Ghana
1
1.93
X
3.20
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
57%Xác suất
Young Apostles thắng
1
Tỷ lệ @1.93
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YOU
Young AMỗi trậnNationsNAT
Young AMỗi trậnNationsNAT
1.2
Bàn thắng / trận
1.01.0
Bàn thua / trận
0.649
% kiểm soát bóng
5210.1
Dứt điểm / trận
8.03.5
Phạt góc / trận
2.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YOU
Young ATỷ lệNationsNAT
Young ATỷ lệNationsNAT
4
Trận thắng
56
Tài 1.5
54
Tài 2.5
34
BTTS
1Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YOU
Young A
WLWLW
Young A
WLWLW
YOU
Young A
SAM
Samartex
2
0
–
–
Young A
SAM
Samartex
2
0
–
–
ADU
Aduana Stars
YOU
Young A
3
1
2.90
2.50
Aduana Stars
YOU
Young A
3
1
2.90
2.50
YOU
Young A
VIS
Vision
3
1
1.62
5.60
Young A
VIS
Vision
3
1
1.62
5.60
KAR
Karela
YOU
Young A
2
1
1.53
7.00
Karela
YOU
Young A
2
1
1.53
7.00
YOU
Young A
SWE
Swedru A
1
0
1.70
5.25
Young A
SWE
Swedru A
1
0
1.70
5.25
HEA
Hearts of Oak
YOU
Young A
1
0
2.02
5.00
Hearts of Oak
YOU
Young A
1
0
2.02
5.00
YOU
Young A
HEA
Heart L
3
0
2.10
4.35
Young A
HEA
Heart L
3
0
2.10
4.35
HOL
Holy Stars
YOU
Young A
1
0
1.75
4.85
Holy Stars
YOU
Young A
1
0
1.75
4.85
YOU
Young A
BIB
Bibiani G
3
1
2.37
3.40
Young A
BIB
Bibiani G
3
1
2.37
3.40
BER
Berekum C
YOU
Young A
1
1
1.47
7.75
Berekum C
YOU
Young A
1
1
1.47
7.75
NAT
Nations
DWLWL
Nations
DWLWL
DRE
Dreams
NAT
Nations
1
1
–
–
Dreams
NAT
Nations
1
1
–
–
KAR
Karela
NAT
Nations
0
1
–
–
Karela
NAT
Nations
0
1
–
–
NAT
Nations
VIS
Vision
0
1
1.42
6.90
Nations
VIS
Vision
0
1
1.42
6.90
HEA
Heart L
NAT
Nations
0
1
1.58
6.40
Heart L
NAT
Nations
0
1
1.58
6.40
NAT
Nations
HEA
Hearts of Oak
0
1
1.78
5.30
Nations
HEA
Hearts of Oak
0
1
1.78
5.30
ADU
Aduana Stars
NAT
Nations
0
1
2.35
3.65
Aduana Stars
NAT
Nations
0
1
2.35
3.65
NAT
Nations
BAS
Basake H
2
0
1.36
9.50
Nations
BAS
Basake H
2
0
1.36
9.50
BIB
Bibiani G
NAT
Nations
2
1
1.78
7.60
Bibiani G
NAT
Nations
2
1
1.78
7.60
NAT
Nations FC
BER
Berekum C
0
0
1.55
6.25
Nations FC
BER
Berekum C
0
0
1.55
6.25
ASA
Asante Kotoko
NAT
Nations FC
3
0
1.80
5.45
Asante Kotoko
NAT
Nations FC
3
0
1.80
5.45
Đối đầu
YOU
Young A
Young A1·0·1
NationsNAT

- Dec 2025 Nations FC 1 - 0 Young A
- Feb 2025 Nations 1 - 2 Young A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Relegation



















