Young A vs JKT Tanzania — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.07
X
12.50
2
38.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn
H1
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
YOU
Young ADự đoánJKT TanzaniaJKT
Young ADự đoánJKT TanzaniaJKT
54%Kiểm soát bóng46%
16Tổng dứt điểm8
9Trúng đích3
7Phạt góc4
1Thẻ vàng2
YOU
Young AThực tếJKT TanzaniaJKT
Young AThực tếJKT TanzaniaJKT
67%Kiểm soát bóng33%
15Tổng dứt điểm4
12Trúng đích1
10Phạt góc1
0Thẻ vàng4
YOU
Young AThực tế · Dự đoánJKT TanzaniaJKT
Young AThực tế · Dự đoánJKT TanzaniaJKT
67%54%Kiểm soát bóng33%46%
1516Tổng dứt điểm48
129Trúng đích13
107Phạt góc14
01Thẻ vàng42
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YOU
Young AMỗi trậnJKT TanzaniaJKT
Young AMỗi trậnJKT TanzaniaJKT
2.8Bàn thắng / trận0.9
0.6Bàn thua / trận1.5
59%Kiểm soát bóng52%
11.2Dứt điểm / trận6.2
5.4Phạt góc / trận3.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YOU
Young ATỷ lệJKT TanzaniaJKT
Young ATỷ lệJKT TanzaniaJKT
90%Trận thắng10%
100%Tài 1.580%
80%Tài 2.550%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YOU
Young A
WDWWL
Young A
WDWWL
YOU
Young A
MAS
Mashujaa
2
1
–
–
Young A
MAS
Mashujaa
2
1
–
–
TRA
TRA United
YOU
Young A
0
0
7.70
1.35
TRA United
YOU
Young A
0
0
7.70
1.35
YOU
Young A(Tan)
CFF
CFFA(Mad)
4
1
–
17.00
Young A(Tan)
CFF
CFFA(Mad)
4
1
–
17.00
CFF
CFFA(Mad)
YOU
Young A(Tan)
0
4
14.00
1.17
CFFA(Mad)
YOU
Young A(Tan)
0
4
14.00
1.17
SIM
Simba
YOU
Young A
2
1
2.62
2.95
Simba
YOU
Young A
2
1
2.62
2.95
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
YOU
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
GAB
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
YOU
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
JKT
JKT Tanzania
DWWWL
JKT Tanzania
DWWWL
DOD
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.42
2.87
Dodoma Jiji
JKT
JKT Tanzania
0
0
2.42
2.87
JKT
JKT Tanzania
KAG
Kagera Sugar
1
0
1.71
6.50
JKT Tanzania
KAG
Kagera Sugar
1
0
1.71
6.50
JKT
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
2
1
1.81
6.00
JKT Tanzania
MBE
Mbeya City
2
1
1.81
6.00
FOU
Fountain Gate
JKT
JKT Tanzania
1
2
2.80
2.95
Fountain Gate
JKT
JKT Tanzania
1
2
2.80
2.95
COA
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
Coastal Union
JKT
JKT Tanzania
2
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT Tanzania
PAM
Pamba
3
0
2.10
3.45
JKT
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
JKT Tanzania
NAM
Namungo
2
1
2.27
3.25
POL
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
Polisi Tanzania
JKT
JKT Tanzania
2
0
2.95
2.57
JKT
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT Tanzania
TRA
TRA United
1
1
2.05
3.75
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
Đối đầu
YOU
Young A
Young A3·1·0
JKT TanzaniaJKT

- thg 6 2026 JKT Tanzania 0 - 3 Young A
- thg 2 2026 Young A 5 - 0 JKT Tanzania
- thg 2 2025 JKT Tanzania 0 - 0 Young A
- thg 10 2024 Young A 2 - 0 JKT Tanzania
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















