Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Young A vs JKT Tanzania — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.07
X 12.50
2 38.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn H1 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Young A 92%@1.07
Hòa 6%@12.50
JKT Tanzania 2%@38.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 73%@1.62
Xỉu 2.5 27%@4.38
Cả hai đội ghi bànBTTS
30%@3.10
Không 70%@1.32
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Young AChỉ sốJKT Tanzania
54%
Kiểm soát bóng
46%
16
Tổng dứt điểm
8
9
Trúng đích
3
7
Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
2

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Young AMỗi trậnJKT Tanzania
2.8
Bàn thắng / trận
0.9
0.6
Bàn thua / trận
1.5
59%
Kiểm soát bóng
52%
11.2
Dứt điểm / trận
6.2
5.4
Phạt góc / trận
3.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Young ATỷ lệJKT Tanzania
90%
Trận thắng
10%
100%
Tài 1.5
80%
80%
Tài 2.5
50%
40%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Young A WWWWW
W 20 thg 8 Young A Coastal Union 4 1 1.09 20.00
W 15 thg 8 Namungo Young A 1 3 10.50 1.33
W 30 thg 6 JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 thg 6 Young A Tabora U 3 0 1.16 16.00
W 24 thg 6 Young A Azam 3 0 1.46 8.50
W 18 thg 6 Fountain Gate Young A 0 2 11.25 1.22
W 13 thg 6 Mashujaa Young A 0 2 11.00 1.27
W 25 thg 5 Young A Namungo 3 1 1.12 25.00
W 22 thg 5 Young A Singida B 3 0 1.36 10.50
L 13 thg 5 Dodoma Jiji Young A 3 2 11.00 1.27
JKT Tanzania LDLWD
L 20 thg 8 Polisi T JKT Tanzania 2 0 2.95 2.57
D 16 thg 8 JKT Tanzania Tabora U 1 1 2.05 3.75
L 30 thg 6 JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 thg 6 Pamba Jiji JKT Tanzania 1 2 4.65 3.50
D 24 thg 6 Dodoma Jiji JKT Tanzania 0 0 2.00 3.75
L 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
L 13 thg 6 JKT Tanzania Singida B 1 2 2.85 2.55
D 24 thg 5 Mtibwa Sugar JKT Tanzania 2 2 3.20 2.30
D 21 thg 5 JKT Tanzania Fountain Gate 2 2 1.68 5.40
D 12 thg 5 Tabora U JKT Tanzania 1 1 2.67 2.57

Đối đầu

Young A
3·1·0
JKT Tanzania
  • thg 6 2026 JKT Tanzania 0 - 3 Young A
  • thg 2 2026 Young A 5 - 0 JKT Tanzania
  • thg 2 2025 JKT T 0 - 0 Young A
  • thg 10 2024 Young A 2 - 0 JKT T

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
2 Simba 3 +4 9
4 Azam 3 +2 7
5 Geita Gold 3 +4 6
6 Mbeya City 3 +2 6
7 Namungo 3 0 6
9 Mashujaa 3 -1 3
10 Fountain Gate 3 -3 3
11 Tabora United 3 -1 2
12 Pamba Jiji 3 -2 1
13 Dodoma Jiji 3 -3 1
14 Coastal Union 3 -4 1
15 Kagera Sugar 3 -6 1
16 JKT Tanzania 3 -6 1

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation