Young A vs Geita Gold — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.26
X
5.00
2
10.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Young Africans thắng
1
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YOU
Young AMỗi trậnGeita GoldGEI
Young AMỗi trậnGeita GoldGEI
2.1Bàn thắng / trận0.8
0.4Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YOU
Young ATỷ lệGeita GoldGEI
Young ATỷ lệGeita GoldGEI
80%Trận thắng30%
60%Tài 1.550%
60%Tài 2.540%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YOU
Young A
WDWWL
Young A
WDWWL
YOU
Young A
MAS
Mashujaa
2
1
–
–
Young A
MAS
Mashujaa
2
1
–
–
TAB
Tabora United
YOU
Young A
0
0
7.70
1.35
Tabora United
YOU
Young A
0
0
7.70
1.35
YOU
Young A(Tan)
CFF
CFFA(Mad)
4
1
–
17.00
Young A(Tan)
CFF
CFFA(Mad)
4
1
–
17.00
CFF
CFFA(Mad)
YOU
Young A(Tan)
0
4
14.00
1.17
CFFA(Mad)
YOU
Young A(Tan)
0
4
14.00
1.17
SIM
Simba
YOU
Young A
2
1
2.62
2.95
Simba
YOU
Young A
2
1
2.62
2.95
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
YOU
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
Young A(Tan)
GAB
Gaborone Utd(Bot)
2
1
1.48
7.30
GAB
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
Gaborone Utd(Bot)
YOU
Young A(Tan)
1
1
3.40
2.15
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
–
–
YOU
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
Young A
PAM
Pamba
2
0
1.08
29.00
GEI
Geita Gold
DLLLL
Geita Gold
DLLLL
TAB
Tabora United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
Tabora United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
GEI
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
PAM
Pamba
GEI
Geita Gold
4
0
2.05
3.60
Pamba
GEI
Geita Gold
4
0
2.05
3.60
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
GEI
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
GEI
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
4
1
1.22
9.50
Simba
GEI
Geita Gold
4
1
1.22
9.50
Đối đầu
YOU
Young A
Young A1·0·0
Geita GoldGEI

- thg 9 2026 Young A 1 - 0 Geita Gold
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















