Young A vs Eleven W — Premier League
Premier League · Ghana
1
1.32
X
4.35
2
10.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
49%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @3.10
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YOU
Young AMỗi trậnEleven WELE
Young AMỗi trậnEleven WELE
0.7
Bàn thắng / trận
0.81.2
Bàn thua / trận
1.646%
Kiểm soát bóng
49%5.0
Dứt điểm / trận
3.82.3
Phạt góc / trận
2.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YOU
Young ATỷ lệEleven WELE
Young ATỷ lệEleven WELE
10%
Trận thắng
20%60%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
30%40%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YOU
Young A
WLWWL
Young A
WLWWL
YOU
Young A
SAM
Samartex
2
0
–
–
Young A
SAM
Samartex
2
0
–
–
ADU
Aduana Stars
YOU
Young A
3
1
2.90
2.50
Aduana Stars
YOU
Young A
3
1
2.90
2.50
YOU
Young A
NAT
Nations
1
0
1.93
4.10
Young A
NAT
Nations
1
0
1.93
4.10
YOU
Young A
VIS
Vision
3
1
1.62
5.60
Young A
VIS
Vision
3
1
1.62
5.60
KAR
Karela
YOU
Young A
2
1
1.53
7.00
Karela
YOU
Young A
2
1
1.53
7.00
YOU
Young A
SWE
Swedru A
1
0
1.70
5.25
Young A
SWE
Swedru A
1
0
1.70
5.25
HEA
Hearts of Oak
YOU
Young A
1
0
2.02
5.00
Hearts of Oak
YOU
Young A
1
0
2.02
5.00
YOU
Young A
HEA
Heart L
3
0
2.10
4.35
Young A
HEA
Heart L
3
0
2.10
4.35
HOL
Holy Stars
YOU
Young A
1
0
1.75
4.85
Holy Stars
YOU
Young A
1
0
1.75
4.85
YOU
Young A
BIB
Bibiani G
3
1
2.37
3.40
Young A
BIB
Bibiani G
3
1
2.37
3.40
ELE
Eleven W
LLLLL
Eleven W
LLLLL
BIB
Bibiani G
ELE
Eleven W
8
3
–
–
Bibiani G
ELE
Eleven W
8
3
–
–
ELE
Eleven W
BER
Berekum C
0
2
–
–
Eleven W
BER
Berekum C
0
2
–
–
ASA
Asante Kotoko
ELE
Eleven W
2
0
–
–
Asante Kotoko
ELE
Eleven W
2
0
–
–
SWE
Swedru A
ELE
Eleven W
5
2
–
–
Swedru A
ELE
Eleven W
5
2
–
–
ELE
Eleven W
BEC
Bechem United
1
3
11.00
1.33
Eleven W
BEC
Bechem United
1
3
11.00
1.33
DRE
Dreams
ELE
Eleven W
5
1
1.17
14.00
Dreams
ELE
Eleven W
5
1
1.17
14.00
MED
Medeama
ELE
Eleven W
2
0
1.07
51.00
Medeama
ELE
Eleven W
2
0
1.07
51.00
ELE
Eleven W
SAM
Samartex
2
2
8.20
1.51
Eleven W
SAM
Samartex
2
2
8.20
1.51
ADU
Aduana
ELE
Eleven W
2
0
1.23
16.00
Aduana
ELE
Eleven W
2
0
1.23
16.00
ELE
Eleven W
NAT
Nations FC
0
2
7.50
1.47
Eleven W
NAT
Nations FC
0
2
7.50
1.47
Đối đầu
YOU
Young A
Young A0·0·1
Eleven WELE

- thg 10 2025 Eleven W 5 - 1 Young A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























