Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Young A vs Coastal Union — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.07
X 12.00
2 32.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn H1 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Young A 92%@1.07
Hòa 6%@12.00
Coastal Union 2%@32.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 65%@1.56
Xỉu 2.5 35%@2.90
Cả hai đội ghi bànBTTS
46%@4.45
Không 54%@1.23

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Young AMỗi trậnCoastal Union
2.0
Bàn thắng / trận
1.4
0.3
Bàn thua / trận
1.5
57
% kiểm soát bóng
48
11.8
Dứt điểm / trận
7.9
5.4
Phạt góc / trận
3.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Young ATỷ lệCoastal Union
6
Trận thắng
3
6
Tài 1.5
9
5
Tài 2.5
5
2
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Young A WWWWW
W 15 Aug Namungo Young A 1 3 10.50 1.33
W 30 Jun JKT Tanzania Young A 0 3 10.00 1.26
W 27 Jun Young A Tabora U 3 0 1.16 16.00
W 24 Jun Young A Azam 3 0 1.46 8.50
W 18 Jun Fountain Gate Young A 0 2 11.25 1.22
W 13 Jun Mashujaa Young A 0 2 11.00 1.27
W 25 May Young A Namungo 3 1 1.12 25.00
W 22 May Young A Singida B 3 0 1.36 10.50
L 13 May Dodoma Jiji Young A 3 2 11.00 1.27
W 6 May KMC Young A 0 1 23.00 1.12
Coastal Union LWLDW
L 15 Aug Coastal Union Mashujaa 0 1
W 30 Jun Coastal Union Pamba Jiji 2 1
L 27 Jun Coastal Union Azam 0 2
D 24 Jun Tabora U Coastal Union 1 1
W 15 Jun KMC Coastal Union 1 3 4.70 1.57
D 12 Jun Coastal Union Namungo 1 1 1.87 4.25
W 24 May Coastal Union Mashujaa 1 0 2.25 3.30
L 21 May Coastal Union Simba 1 2 11.00 1.26
W 13 May Mbeya City Coastal Union 0 2 2.00 3.85
L 5 May Fountain Gate Coastal Union 3 2 2.62 2.75

Đối đầu

Young A
2·0·0
Coastal Union
  • Dec 2025 Coastal Union 0 - 1 Young A
  • Apr 2025 Young A 1 - 0 Coastal U

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation