Young A vs Bibiani G — Premier League
Premier League · Ghana
1
2.37
X
3.00
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YOU
Young AMỗi trậnBibiani GBIB
Young AMỗi trậnBibiani GBIB
0.9
Bàn thắng / trận
1.21.5
Bàn thua / trận
0.846%
Kiểm soát bóng
50%3.3
Dứt điểm / trận
6.92.0
Phạt góc / trận
4.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YOU
Young ATỷ lệBibiani GBIB
Young ATỷ lệBibiani GBIB
10%
Trận thắng
50%80%
Tài 1.5
50%40%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YOU
Young A
WLWWL
Young A
WLWWL
YOU
Young A
SAM
Samartex
2
0
–
–
Young A
SAM
Samartex
2
0
–
–
ADU
Aduana Stars
YOU
Young A
3
1
2.90
2.50
Aduana Stars
YOU
Young A
3
1
2.90
2.50
YOU
Young A
NAT
Nations
1
0
1.93
4.10
Young A
NAT
Nations
1
0
1.93
4.10
YOU
Young A
VIS
Vision
3
1
1.62
5.60
Young A
VIS
Vision
3
1
1.62
5.60
KAR
Karela
YOU
Young A
2
1
1.53
7.00
Karela
YOU
Young A
2
1
1.53
7.00
YOU
Young A
SWE
Swedru A
1
0
1.70
5.25
Young A
SWE
Swedru A
1
0
1.70
5.25
HEA
Hearts of Oak
YOU
Young A
1
0
2.02
5.00
Hearts of Oak
YOU
Young A
1
0
2.02
5.00
YOU
Young A
HEA
Heart L
3
0
2.10
4.35
Young A
HEA
Heart L
3
0
2.10
4.35
HOL
Holy Stars
YOU
Young A
1
0
1.75
4.85
Holy Stars
YOU
Young A
1
0
1.75
4.85
BER
Berekum C
YOU
Young A
1
1
1.47
7.75
Berekum C
YOU
Young A
1
1
1.47
7.75
BIB
Bibiani G
WLWLL
Bibiani G
WLWLL
BIB
Bibiani G
ELE
Eleven W
8
3
–
–
Bibiani G
ELE
Eleven W
8
3
–
–
DRE
Dreams
BIB
Bibiani G
3
1
1.34
9.50
Dreams
BIB
Bibiani G
3
1
1.34
9.50
BIB
Bibiani G
SAM
Samartex
2
0
1.48
7.10
Bibiani G
SAM
Samartex
2
0
1.48
7.10
MED
Medeama
BIB
Bibiani G
2
0
1.42
8.00
Medeama
BIB
Bibiani G
2
0
1.42
8.00
ADU
Aduana Stars
BIB
Bibiani G
2
1
1.63
6.50
Aduana Stars
BIB
Bibiani G
2
1
1.63
6.50
BIB
Bibiani G
NAT
Nations
2
1
1.78
7.60
Bibiani G
NAT
Nations
2
1
1.78
7.60
KAR
Karela
BIB
Bibiani G
2
0
1.65
5.30
Karela
BIB
Bibiani G
2
0
1.65
5.30
BIB
Bibiani G
VIS
Vision
1
0
1.52
5.40
Bibiani G
VIS
Vision
1
0
1.52
5.40
BIB
Bibiani G
HEA
Hearts of Oak
0
0
2.40
3.80
Bibiani G
HEA
Hearts of Oak
0
0
2.40
3.80
HEA
Heart L
BIB
Bibiani G
1
2
1.72
5.20
Heart L
BIB
Bibiani G
1
2
1.72
5.20
Đối đầu
YOU
Young A
Young A0·0·2
Bibiani GBIB

- thg 11 2025 Bibiani G 1 - 0 Young A
- thg 4 2025 Bibiani G 1 - 0 Young A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Relegation



















