Young A vs Azam — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.46
X
4.10
2
8.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.72
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
YOU
Young AChỉ sốAzamAZA
Young AChỉ sốAzamAZA
49
Kiểm soát bóng
5113
Tổng dứt điểm
97
Trúng đích
46
Phạt góc
51
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YOU
Young AMỗi trậnAzamAZA
Young AMỗi trậnAzamAZA
2.7
Bàn thắng / trận
1.90.6
Bàn thua / trận
0.455
% kiểm soát bóng
5710.5
Dứt điểm / trận
10.55.1
Phạt góc / trận
6.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YOU
Young ATỷ lệAzamAZA
Young ATỷ lệAzamAZA
8
Trận thắng
89
Tài 1.5
87
Tài 2.5
43
BTTS
1Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YOU
Young A
WWWWW
Young A
WWWWW
NAM
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
YOU
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
11.25
1.22
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
11.25
1.22
MAS
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
YOU
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
YOU
Young A
SIN
Singida B
3
0
1.36
10.50
Young A
SIN
Singida B
3
0
1.36
10.50
DOD
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
YOU
Young A
COA
Coastal Union
3
0
1.07
32.00
Young A
COA
Coastal Union
3
0
1.07
32.00
KMC
KMC
YOU
Young A
0
1
23.00
1.12
KMC
YOU
Young A
0
1
23.00
1.12
AZA
Azam
DDWWW
Azam
DDWWW
POL
Polisi T
AZA
Azam
1
1
–
–
Polisi T
AZA
Azam
1
1
–
–
AZA
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
Azam
DOD
Dodoma Jiji
0
0
1.17
20.00
COA
Coastal Union
AZA
Azam
0
2
–
–
Coastal Union
AZA
Azam
0
2
–
–
AZA
Azam
MAS
Mashujaa
2
0
1.23
15.00
Azam
MAS
Mashujaa
2
0
1.23
15.00
FOU
Fountain Gate
AZA
Azam
0
2
6.30
1.78
Fountain Gate
AZA
Azam
0
2
6.30
1.78
AZA
Azam
KMC
KMC
3
0
1.11
24.00
Azam
KMC
KMC
3
0
1.11
24.00
AZA
Azam
TAN
Tanzania
2
0
1.12
26.00
Azam
TAN
Tanzania
2
0
1.12
26.00
AZA
Azam
PAM
Pamba Jiji
2
0
1.30
11.00
Azam
PAM
Pamba Jiji
2
0
1.30
11.00
TAB
Tabora U
AZA
Azam
4
1
5.70
1.57
Tabora U
AZA
Azam
4
1
5.70
1.57
AZA
Azam
NAM
Namungo
1
0
1.25
12.00
Azam
NAM
Namungo
1
0
1.25
12.00
Đối đầu
YOU
Young A
Young A1·1·1
AzamAZA

- Mar 2026 Azam 0 - 0 Young A
- Apr 2025 Azam 1 - 2 Young A
- Nov 2024 Young A 0 - 1 Azam
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















