Yanbian L vs Meizhou K — League One
League One · Trung Quốc
1
1.60
X
3.80
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
YAN
Yanbian LChỉ sốMeizhou KMEI
Yanbian LChỉ sốMeizhou KMEI
1.02
xG
0.8255
Kiểm soát bóng
4512
Tổng dứt điểm
96
Trúng đích
44
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Việt vị
115
Lỗi
14Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YAN
Yanbian LMỗi trậnMeizhou KMEI
Yanbian LMỗi trậnMeizhou KMEI
1.6
Bàn thắng / trận
1.21.1
Bàn thua / trận
1.951
% kiểm soát bóng
4510.3
Dứt điểm / trận
10.13.2
Phạt góc / trận
4.50.91
Bàn thắng kỳ vọng
1.00Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YAN
Yanbian LTỷ lệMeizhou KMEI
Yanbian LTỷ lệMeizhou KMEI
4
Trận thắng
38
Tài 1.5
94
Tài 2.5
65
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YAN
Yanbian L
WLDDW
Yanbian L
WLDDW
YAN
Yanbian L
DAL
Dalian Huayi
3
1
2.30
3.20
Yanbian L
DAL
Dalian Huayi
3
1
2.30
3.20
YAN
Yanbian L
SHE
Shenzhen J
0
1
2.85
2.60
Yanbian L
SHE
Shenzhen J
0
1
2.85
2.60
YAN
Yanbian L
NAN
Nanjing City
1
1
2.05
3.65
Yanbian L
NAN
Nanjing City
1
1
2.05
3.65
HEB
Hebei Kungfu
YAN
Yanbian L
0
0
3.40
2.37
Hebei Kungfu
YAN
Yanbian L
0
0
3.40
2.37
YAN
Yanbian L
SUZ
Suzhou Dongwu
3
1
1.60
5.90
Yanbian L
SUZ
Suzhou Dongwu
3
1
1.60
5.90
YAN
Yanbian L
HEI
Heilongji
3
0
2.00
4.90
Yanbian L
HEI
Heilongji
3
0
2.00
4.90
DON
Dongguan U
YAN
Yanbian L
0
2
3.00
2.55
Dongguan U
YAN
Yanbian L
0
2
3.00
2.55
NAN
Nantong Z
YAN
Yanbian L
2
0
1.90
4.20
Nantong Z
YAN
Yanbian L
2
0
1.90
4.20
YAN
Yanbian L
CHA
Changchun
2
2
1.90
4.60
Yanbian L
CHA
Changchun
2
2
1.90
4.60
GUA
Guangzhou E
YAN
Yanbian L
3
4
1.68
6.10
Guangzhou E
YAN
Yanbian L
3
4
1.68
6.10
MEI
Meizhou K
LWLWL
Meizhou K
LWLWL
GUA
Guangxi H
MEI
Meizhou K
1
0
1.42
7.50
Guangxi H
MEI
Meizhou K
1
0
1.42
7.50
MEI
Meizhou K
DON
Dongguan U
3
2
2.18
3.05
Meizhou K
DON
Dongguan U
3
2
2.18
3.05
SUZ
Suzhou Dongwu
MEI
Meizhou K
1
0
2.28
3.05
Suzhou Dongwu
MEI
Meizhou K
1
0
2.28
3.05
MEI
Meizhou K
DAL
Dalian Huayi
2
0
2.55
2.57
Meizhou K
DAL
Dalian Huayi
2
0
2.55
2.57
SHA
Shaanxi Union
MEI
Meizhou K
4
0
1.52
6.10
Shaanxi Union
MEI
Meizhou K
4
0
1.52
6.10
MEI
Meizhou K
CHA
Changchun
1
3
2.85
2.45
Meizhou K
CHA
Changchun
1
3
2.85
2.45
NAN
Nantong Z
MEI
Meizhou K
1
3
1.50
6.40
Nantong Z
MEI
Meizhou K
1
3
1.50
6.40
WUX
Wuxi Wugou
MEI
Meizhou K
1
1
1.65
5.25
Wuxi Wugou
MEI
Meizhou K
1
1
1.65
5.25
MEI
Meizhou K
HEI
Heilongji
2
2
2.77
2.45
Meizhou K
HEI
Heilongji
2
2
2.77
2.45
HEB
Hebei Kungfu
MEI
Meizhou K
0
1
3.15
2.43
Hebei Kungfu
MEI
Meizhou K
0
1
3.15
2.43
Đối đầu
YAN
Yanbian L
Yanbian L1·0·0
Meizhou KMEI

- Mar 2026 Meizhou Hakka 0 - 3 Yanbian L
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoffs
- Relegation

















