Yacoub M vs Difaa J — Botola Pro
Botola Pro · Maroc
1
1.80
X
3.45
2
4.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
YAC
Yacoub MChỉ sốDifaa JDIF
Yacoub MChỉ sốDifaa JDIF
54
Kiểm soát bóng
468
Tổng dứt điểm
74
Trúng đích
34
Phạt góc
32
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
YAC
Yacoub MMỗi trậnDifaa JDIF
Yacoub MMỗi trậnDifaa JDIF
1.3
Bàn thắng / trận
1.31.2
Bàn thua / trận
1.056
% kiểm soát bóng
476.7
Dứt điểm / trận
7.83.7
Phạt góc / trận
3.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
YAC
Yacoub MTỷ lệDifaa JDIF
Yacoub MTỷ lệDifaa JDIF
5
Trận thắng
38
Tài 1.5
87
Tài 2.5
58
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
YAC
Yacoub M
WLWWW
Yacoub M
WLWWW
FUS
FUS Rabat
YAC
Yacoub M
0
1
3.65
2.16
FUS Rabat
YAC
Yacoub M
0
1
3.65
2.16
MAG
Maghreb Fes
YAC
Yacoub M
2
1
1.75
5.10
Maghreb Fes
YAC
Yacoub M
2
1
1.75
5.10
YAC
Yacoub M
RAJ
Raja C
2
1
3.70
2.12
Yacoub M
RAJ
Raja C
2
1
3.70
2.12
OLY
Olympique
YAC
Yacoub M
0
1
2.25
3.50
Olympique
YAC
Yacoub M
0
1
2.25
3.50
YAC
Yacoub M
HAS
Hassania
2
1
2.25
3.25
Yacoub M
HAS
Hassania
2
1
2.25
3.25
ITT
Ittihad T
YAC
Yacoub M
2
1
2.30
3.40
Ittihad T
YAC
Yacoub M
2
1
2.30
3.40
YAC
Yacoub M
COD
CODM Meknes
1
1
2.08
3.80
Yacoub M
COD
CODM Meknes
1
1
2.08
3.80
KHE
Khemis Z
YAC
Yacoub M
2
1
2.30
3.75
Khemis Z
YAC
Yacoub M
2
1
2.30
3.75
YAC
Yacoub M
UTS
UTS Rabat
1
2
2.37
3.15
Yacoub M
UTS
UTS Rabat
1
2
2.37
3.15
YAC
Yacoub M
MAG
Maghreb Fes
1
0
3.60
2.22
Yacoub M
MAG
Maghreb Fes
1
0
3.60
2.22
DIF
Difaa J
LDWWL
Difaa J
LDWWL
DIF
Difaa J
REN
Renaissance B
1
3
7.40
1.46
Difaa J
REN
Renaissance B
1
3
7.40
1.46
DIF
Difaa J
KAW
Kawkab M
1
1
3.15
2.63
Difaa J
KAW
Kawkab M
1
1
3.15
2.63
UTS
UTS Rabat
DIF
Difaa J
1
2
1.84
4.50
UTS Rabat
DIF
Difaa J
1
2
1.84
4.50
DIF
Difaa J
WYD
Wydad
1
0
5.40
1.68
Difaa J
WYD
Wydad
1
0
5.40
1.68
MAG
Maghreb Fes
DIF
Difaa J
2
1
1.63
5.85
Maghreb Fes
DIF
Difaa J
2
1
1.63
5.85
DIF
Difaa J
OLY
Olympique D
2
2
2.45
3.35
Difaa J
OLY
Olympique D
2
2
2.45
3.35
FUS
FUS Rabat
DIF
Difaa J
0
0
1.67
5.25
FUS Rabat
DIF
Difaa J
0
0
1.67
5.25
FAR
FAR Rabat
DIF
Difaa J
2
1
1.27
10.00
FAR Rabat
DIF
Difaa J
2
1
1.27
10.00
DIF
Difaa J
OLY
Olympique
1
1
3.25
2.35
Difaa J
OLY
Olympique
1
1
3.25
2.35
AMA
Amal Tiznit
DIF
Difaa J
0
3
4.50
1.70
Amal Tiznit
DIF
Difaa J
0
3
4.50
1.70
Đối đầu
YAC
Yacoub M
Yacoub M0·0·1
Difaa JDIF

- Feb 2026 Difaa J 2 - 1 Yacoub M
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- CAF CL group stage
- CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation Playoffs
- Relegation

















