Xylotympou vs Digenis M — 2. Division
2. Division · Síp
1
2.30
X
3.30
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
65%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
XYL
XylotympouMỗi trậnDigenis MDIG
XylotympouMỗi trậnDigenis MDIG
0.7
Bàn thắng / trận
1.21.8
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
XYL
XylotympouTỷ lệDigenis MDIG
XylotympouTỷ lệDigenis MDIG
20%
Trận thắng
40%60%
Tài 1.5
60%60%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
XYL
Xylotympou
LLDDW
Xylotympou
LLDDW
XYL
Xylotympou
AHI
Ahironas O
2
4
3.20
2.10
Xylotympou
AHI
Ahironas O
2
4
3.20
2.10
XYL
Xylotympou
AKR
Akritas
0
3
2.27
2.90
Xylotympou
AKR
Akritas
0
3
2.27
2.90
PAE
PAEEK
XYL
Xylotympou
1
1
1.93
3.84
PAEEK
XYL
Xylotympou
1
1
1.93
3.84
MEA
MEAP N
XYL
Xylotympou
1
1
1.85
3.80
MEAP N
XYL
Xylotympou
1
1
1.85
3.80
XYL
Xylotympou
ENA
ENAD
2
1
2.35
2.70
Xylotympou
ENA
ENAD
2
1
2.35
2.70
AKR
Akritas
XYL
Xylotympou
4
0
1.91
3.60
Akritas
XYL
Xylotympou
4
0
1.91
3.60
XYL
Xylotympou
PAE
PAEEK
0
0
2.40
2.70
Xylotympou
PAE
PAEEK
0
0
2.40
2.70
XYL
Xylotympou
MEA
MEAP N
3
2
2.45
2.60
Xylotympou
MEA
MEAP N
3
2
2.45
2.60
DIG
Digenis M
DLWLD
Digenis M
DLWLD
DIG
Digenis M
AE
AE Zakakiou
1
1
1.54
5.40
Digenis M
AE
AE Zakakiou
1
1
1.54
5.40
ETH
Ethnikos L
DIG
Digenis M
2
1
–
–
Ethnikos L
DIG
Digenis M
2
1
–
–
DIG
Digenis M
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
Digenis M
IRA
Iraklis Y
1
0
1.68
4.40
KIT
Kitiou
DIG
Digenis M
3
0
2.92
2.15
Kitiou
DIG
Digenis M
3
0
2.92
2.15
DIG
Digenis M
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
Digenis M
HAL
Halkanoras
0
0
2.10
3.25
APE
APEA
DIG
Digenis M
1
0
2.85
2.35
APEA
DIG
Digenis M
1
0
2.85
2.35
AHI
Ahironas O
DIG
Digenis M
0
4
8.90
1.40
Ahironas O
DIG
Digenis M
0
4
8.90
1.40
ZAK
Zakakiou
DIG
Digenis M
2
3
2.10
3.30
Zakakiou
DIG
Digenis M
2
3
2.10
3.30
DIG
Digenis M
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
Digenis M
ETH
Ethnikos L
2
0
1.65
5.10
IRA
Iraklis Y
DIG
Digenis M
2
1
2.91
2.27
Iraklis Y
DIG
Digenis M
2
1
2.91
2.27
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























