Xylotympou vs Akritas — 2. Division
2. Division · Síp
1
2.27
X
3.10
2
2.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
60%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
XYL
XylotympouMỗi trậnAkritasAKR
XylotympouMỗi trậnAkritasAKR
0.5Bàn thắng / trận1.2
1.9Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
XYL
XylotympouTỷ lệAkritasAKR
XylotympouTỷ lệAkritasAKR
10%Trận thắng30%
70%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
XYL
Xylotympou
LDDLW
Xylotympou
LDDLW
XYL
Xylotympou
AHI
Ahironas O
2
4
3.20
2.10
Xylotympou
AHI
Ahironas O
2
4
3.20
2.10
PAE
PAEEK
XYL
Xylotympou
1
1
1.93
3.84
PAEEK
XYL
Xylotympou
1
1
1.93
3.84
MEA
MEAP Nisou
XYL
Xylotympou
1
1
1.85
3.80
MEAP Nisou
XYL
Xylotympou
1
1
1.85
3.80
XYL
Xylotympou
DIG
Digenis Akritas
0
2
2.30
2.65
Xylotympou
DIG
Digenis Akritas
0
2
2.30
2.65
XYL
Xylotympou
ENA
ENAD
2
1
2.35
2.70
Xylotympou
ENA
ENAD
2
1
2.35
2.70
AKR
Akritas
XYL
Xylotympou
4
0
1.91
3.60
Akritas
XYL
Xylotympou
4
0
1.91
3.60
XYL
Xylotympou
PAE
PAEEK
0
0
2.40
2.70
Xylotympou
PAE
PAEEK
0
0
2.40
2.70
XYL
Xylotympou
MEA
MEAP Nisou
3
2
2.45
2.60
Xylotympou
MEA
MEAP Nisou
3
2
2.45
2.60
AKR
Akritas
DLWLL
Akritas
DLWLL
AKR
Akritas
ASI
ASIL Lysi
1
1
1.88
3.65
Akritas
ASI
ASIL Lysi
1
1
1.88
3.65
ERM
Ermis
AKR
Akritas
2
0
–
–
Ermis
AKR
Akritas
2
0
–
–
ENO
Enosis(Cyp)
AKR
Akritas(Cyp)
2
3
–
–
Enosis(Cyp)
AKR
Akritas(Cyp)
2
3
–
–
AKR
Akritas
AEL
AEL
1
2
1.69
5.10
Akritas
AEL
AEL
1
2
1.69
5.10
OMO
Omonia A
AKR
Akritas
2
1
1.90
4.15
Omonia A
AKR
Akritas
2
1
1.90
4.15
AKR
Akritas
ETH
Ethnikos A
1
0
2.90
2.40
Akritas
ETH
Ethnikos A
1
0
2.90
2.40
ENO
Enosis
AKR
Akritas
1
2
11.00
1.35
Enosis
AKR
Akritas
1
2
11.00
1.35
OLY
Olympiakos
AKR
Akritas
0
1
1.92
4.60
Olympiakos
AKR
Akritas
0
1
1.92
4.60
AKR
Akritas
DIG
Digenis Y
0
2
3.15
2.35
Akritas
DIG
Digenis Y
0
2
3.15
2.35
ANO
Anorthosis
AKR
Akritas
3
2
1.53
6.25
Anorthosis
AKR
Akritas
3
2
1.53
6.25
Đối đầu
XYL
Xylotympou
Xylotympou0·0·1
AkritasAKR

- thg 1 2024 Akritas 4 - 0 Xylotympou
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























