Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Xorazm vs Qizilqum — Super League

Super League · Uzbekistan
1 2.15
X 3.05
2 3.40
Hiệp 11-1
  1. Rafael Tavares1-0 29'
  2. 40' 1-1Jurakuziev O.
Hiệp 20-2
  1. Khoshimov U.Thẻ đỏ 61'
  2. 77' 1-2Paparyga R.Kiến tạo Rahmatilloyev D.
  3. 90' 1-3Paparyga R.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Xorazm 36%@2.15
Hòa 42%@3.05
Qizilqum 22%@3.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 17%@7.67
Xỉu 2.5 83%@1.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 36%@1.95
Không 64%@1.76
Bet Builder
X2 & Under 4.5 55%@1.84
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

XorazmDự đoánQizilqum
53%Kiểm soát bóng47%
8Tổng dứt điểm8
4Trúng đích3
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
XorazmThực tếQizilqum
51%Kiểm soát bóng49%
14Tổng dứt điểm11
9Trúng đích6
5Phạt góc8
1Thẻ vàng1
XorazmThực tế · Dự đoánQizilqum
51%53%Kiểm soát bóng49%47%
148Tổng dứt điểm118
94Trúng đích63
55Phạt góc83
12Thẻ vàng12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

XorazmMỗi trậnQizilqum
0.9Bàn thắng / trận0.9
1.6Bàn thua / trận1.5
46%Kiểm soát bóng42%
7.8Dứt điểm / trận7.9
3.6Phạt góc / trận2.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

XorazmTỷ lệQizilqum
20%Trận thắng30%
60%Tài 1.560%
50%Tài 2.540%
50%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Xorazm LDLLL
L 16 thg 9 Olmaliq Xorazm 2 1 1.26 8.75
D 10 thg 9 Xorazm Sogdiana 0 0 2.67 2.47
L 3 thg 9 Olmaliq Xorazm 1 0 1.50 5.40
L 25 thg 8 Andijan (Uzb) Xorazm 1 0 1.65 4.95
L 20 thg 8 Xorazm Lokomotiv 1 3 2.80 2.35
D 14 thg 8 Dinamo S Xorazm 2 2 1.85 4.00
W 7 thg 8 Xorazm Mash'al 2 0 1.67 4.85
L 2 thg 8 Navbahor Xorazm 5 1 1.37 8.10
W 28 thg 7 Xorazm Surkhon 1 0 2.05 3.55
L 21 thg 7 Pakhtakor Xorazm 2 1 1.40 7.10
Qizilqum LWWLW
L 10 thg 9 Dinamo S Qizilqum 1 0 1.67 4.90
W 5 thg 9 Qizilqum Buxoro 3 2 2.45 2.95
W 26 thg 8 Qizilqum Nasaf 1 0 4.35 1.85
L 18 thg 8 Sogdiana Qizilqum 2 1 1.78 4.35
W 14 thg 8 Qizilqum Mash'al 2 0 1.75 4.70
L 8 thg 8 Neftchi Qizilqum 5 0 1.26 10.25
L 28 thg 7 Nasaf Qizilqum 1 0 1.57 5.70
D 23 thg 7 Navbahor Qizilqum 1 1 1.34 9.00
L 18 thg 7 Qizilqum Dinamo S 1 2 2.82 2.37
L 4 thg 5 Lokomotiv Qizilqum 1 0 1.80 5.00

Đối đầu

Xorazm
1·1·1
Qizilqum
  • thg 4 2026 Qizilqum 0 - 0 Xorazm
  • thg 8 2025 Xorazm 0 - 1 Qizilqum
  • thg 6 2025 Qizilqum 0 - 3 Xorazm

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 22 +33 51
2 Pakhtakor 22 +19 49
3 Navbahor 22 +18 44
4 Olmaliq 22 +2 35
5 Lokomotiv 22 +8 35
6 Nasaf 22 +12 34
7 Buxoro 22 +3 34
8 Andijan 22 -1 30
9 Dinamo Samarqand 22 -1 30
10 Qizilqum 22 -7 29
11 Sogdiana 22 -5 28
12 Surkhon 22 -9 26
13 Bunyodkor 22 -14 22
14 Xorazm 22 -14 21
15 Kokand-1912 22 -11 20
16 Mash'al 22 -33 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation