Xorazm vs Qizilqum — Super League
Super League · Uzbekistan
1
2.15
X
3.05
2
3.40
Hiệp 11-1
- Rafael Tavares1-0 29'
- 40' 1-1Jurakuziev O.
Hiệp 20-2
- Khoshimov U.Thẻ đỏ 61'
- 77' 1-2Paparyga R.Kiến tạo Rahmatilloyev D.
- 90' 1-3Paparyga R.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
XOR
XorazmDự đoánQizilqumQIZ
XorazmDự đoánQizilqumQIZ
53%Kiểm soát bóng47%
8Tổng dứt điểm8
4Trúng đích3
5Phạt góc3
2Thẻ vàng2
XOR
XorazmThực tếQizilqumQIZ
XorazmThực tếQizilqumQIZ
51%Kiểm soát bóng49%
14Tổng dứt điểm11
9Trúng đích6
5Phạt góc8
1Thẻ vàng1
XOR
XorazmThực tế · Dự đoánQizilqumQIZ
XorazmThực tế · Dự đoánQizilqumQIZ
51%53%Kiểm soát bóng49%47%
148Tổng dứt điểm118
94Trúng đích63
55Phạt góc83
12Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
XOR
XorazmMỗi trậnQizilqumQIZ
XorazmMỗi trậnQizilqumQIZ
0.9Bàn thắng / trận0.9
1.6Bàn thua / trận1.5
46%Kiểm soát bóng42%
7.8Dứt điểm / trận7.9
3.6Phạt góc / trận2.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
XOR
XorazmTỷ lệQizilqumQIZ
XorazmTỷ lệQizilqumQIZ
20%Trận thắng30%
60%Tài 1.560%
50%Tài 2.540%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
XOR
Xorazm
LDLLL
Xorazm
LDLLL
OLM
Olmaliq
XOR
Xorazm
2
1
1.26
8.75
Olmaliq
XOR
Xorazm
2
1
1.26
8.75
XOR
Xorazm
SOG
Sogdiana
0
0
2.67
2.47
Xorazm
SOG
Sogdiana
0
0
2.67
2.47
OLM
Olmaliq
XOR
Xorazm
1
0
1.50
5.40
Olmaliq
XOR
Xorazm
1
0
1.50
5.40
AND
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
Andijan (Uzb)
XOR
Xorazm
1
0
1.65
4.95
XOR
Xorazm
LOK
Lokomotiv
1
3
2.80
2.35
Xorazm
LOK
Lokomotiv
1
3
2.80
2.35
DIN
Dinamo S
XOR
Xorazm
2
2
1.85
4.00
Dinamo S
XOR
Xorazm
2
2
1.85
4.00
XOR
Xorazm
MAS
Mash'al
2
0
1.67
4.85
Xorazm
MAS
Mash'al
2
0
1.67
4.85
NAV
Navbahor
XOR
Xorazm
5
1
1.37
8.10
Navbahor
XOR
Xorazm
5
1
1.37
8.10
XOR
Xorazm
SUR
Surkhon
1
0
2.05
3.55
Xorazm
SUR
Surkhon
1
0
2.05
3.55
PAK
Pakhtakor
XOR
Xorazm
2
1
1.40
7.10
Pakhtakor
XOR
Xorazm
2
1
1.40
7.10
QIZ
Qizilqum
LWWLW
Qizilqum
LWWLW
DIN
Dinamo S
QIZ
Qizilqum
1
0
1.67
4.90
Dinamo S
QIZ
Qizilqum
1
0
1.67
4.90
QIZ
Qizilqum
BUX
Buxoro
3
2
2.45
2.95
Qizilqum
BUX
Buxoro
3
2
2.45
2.95
QIZ
Qizilqum
NAS
Nasaf
1
0
4.35
1.85
Qizilqum
NAS
Nasaf
1
0
4.35
1.85
SOG
Sogdiana
QIZ
Qizilqum
2
1
1.78
4.35
Sogdiana
QIZ
Qizilqum
2
1
1.78
4.35
QIZ
Qizilqum
MAS
Mash'al
2
0
1.75
4.70
Qizilqum
MAS
Mash'al
2
0
1.75
4.70
NEF
Neftchi
QIZ
Qizilqum
5
0
1.26
10.25
Neftchi
QIZ
Qizilqum
5
0
1.26
10.25
NAS
Nasaf
QIZ
Qizilqum
1
0
1.57
5.70
Nasaf
QIZ
Qizilqum
1
0
1.57
5.70
NAV
Navbahor
QIZ
Qizilqum
1
1
1.34
9.00
Navbahor
QIZ
Qizilqum
1
1
1.34
9.00
QIZ
Qizilqum
DIN
Dinamo S
1
2
2.82
2.37
Qizilqum
DIN
Dinamo S
1
2
2.82
2.37
LOK
Lokomotiv
QIZ
Qizilqum
1
0
1.80
5.00
Lokomotiv
QIZ
Qizilqum
1
0
1.80
5.00
Đối đầu
XOR
Xorazm
Xorazm1·1·1
QizilqumQIZ

- thg 4 2026 Qizilqum 0 - 0 Xorazm
- thg 8 2025 Xorazm 0 - 1 Qizilqum
- thg 6 2025 Qizilqum 0 - 3 Xorazm
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















