Xorazm vs Andijan (Uzb) — Super League
Super League · Uzbekistan
1
2.63
X
3.00
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
69%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
XOR
XorazmMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
XorazmMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
0.9
Bàn thắng / trận
1.31.0
Bàn thua / trận
1.149
% kiểm soát bóng
506.3
Dứt điểm / trận
8.64.0
Phạt góc / trận
3.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
XOR
XorazmTỷ lệAndijan (Uzb)AND
XorazmTỷ lệAndijan (Uzb)AND
3
Trận thắng
46
Tài 1.5
73
Tài 2.5
65
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
XOR
Xorazm
DWLWL
Xorazm
DWLWL
DIN
Dinamo S
XOR
Xorazm
2
2
1.85
4.00
Dinamo S
XOR
Xorazm
2
2
1.85
4.00
XOR
Xorazm
MAS
Mash'al
2
0
1.67
4.85
Xorazm
MAS
Mash'al
2
0
1.67
4.85
NAV
Navbahor
XOR
Xorazm
5
1
1.37
8.10
Navbahor
XOR
Xorazm
5
1
1.37
8.10
XOR
Xorazm
SUR
Surkhon
1
0
2.05
3.55
Xorazm
SUR
Surkhon
1
0
2.05
3.55
PAK
Pakhtakor
XOR
Xorazm
2
1
1.40
7.10
Pakhtakor
XOR
Xorazm
2
1
1.40
7.10
SOG
Sogdiana
XOR
Xorazm
2
0
2.05
3.50
Sogdiana
XOR
Xorazm
2
0
2.05
3.50
QIZ
Qizilqum
XOR
Xorazm
0
0
2.20
4.20
Qizilqum
XOR
Xorazm
0
0
2.20
4.20
XOR
Xorazm
NEF
Neftchi
0
2
7.25
1.53
Xorazm
NEF
Neftchi
0
2
7.25
1.53
MAS
Mash'al
XOR
Xorazm
0
1
3.30
2.25
Mash'al
XOR
Xorazm
0
1
3.30
2.25
XOR
Xorazm
KOK
Kokand-1912
2
2
2.70
2.80
Xorazm
KOK
Kokand-1912
2
2
2.70
2.80
AND
Andijan (Uzb)
LLDWD
Andijan (Uzb)
LLDWD
AND
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
ENI
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
AND
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
BUN
Bunyodkor
AND
Andijan (Uzb)
1
3
2.95
2.45
Bunyodkor
AND
Andijan (Uzb)
1
3
2.95
2.45
KOK
Kokand-1912
AND
Andijan (Uzb)
0
0
3.35
2.37
Kokand-1912
AND
Andijan (Uzb)
0
0
3.35
2.37
Đối đầu
XOR
Xorazm
Xorazm0·0·2
Andijan (Uzb)AND

- Nov 2025 Andijan (Uzb) 3 - 2 Xorazm
- Jun 2025 Xorazm 2 - 3 Andijan
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC CL Qualifying
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















