Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Xorazm vs Andijan (Uzb) — Super League

Super League · Uzbekistan
1 2.63
X 3.00
2 2.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
69%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Xorazm 28%@2.63
Hòa 45%@3.00
Andijan (Uzb) 27%@2.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 31%@3.49
Xỉu 2.5 69%@1.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
60%@1.95
Không 40%@1.78

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

XorazmMỗi trậnAndijan (Uzb)
0.9
Bàn thắng / trận
1.3
1.0
Bàn thua / trận
1.1
49
% kiểm soát bóng
50
6.3
Dứt điểm / trận
8.6
4.0
Phạt góc / trận
3.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

XorazmTỷ lệAndijan (Uzb)
3
Trận thắng
4
6
Tài 1.5
7
3
Tài 2.5
6
5
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Xorazm DWLWL
D 14 Aug Dinamo S Xorazm 2 2 1.85 4.00
W 7 Aug Xorazm Mash'al 2 0 1.67 4.85
L 2 Aug Navbahor Xorazm 5 1 1.37 8.10
W 28 Jul Xorazm Surkhon 1 0 2.05 3.55
L 21 Jul Pakhtakor Xorazm 2 1 1.40 7.10
L 16 Jul Sogdiana Xorazm 2 0 2.05 3.50
D 29 Apr Qizilqum Xorazm 0 0 2.20 4.20
L 24 Apr Xorazm Neftchi 0 2 7.25 1.53
W 18 Apr Mash'al Xorazm 0 1 3.30 2.25
D 14 Apr Xorazm Kokand-1912 2 2 2.70 2.80
Andijan (Uzb) LLDWD
L 13 Aug Andijan (Uzb) Neftchi 0 3 4.25 1.78
L 6 Aug Sogdiana Andijan (Uzb) 1 0 2.52 2.65
D 1 Aug Andijan (Uzb) Pakhtakor 0 0 3.20 2.17
W 27 Jul Andijan (Uzb) Buxoro 2 0 1.78 4.50
D 22 Jul Lokomotiv Andijan (Uzb) 3 3 2.10 3.60
L 18 Jul Andijan (Uzb) Surkhon 1 2 1.50 6.20
D 4 Jul Enisey Andijan (Uzb) 1 1
W 28 Apr Andijan (Uzb) Dinamo S 2 1 2.45 2.95
W 24 Apr Bunyodkor Andijan (Uzb) 1 3 2.95 2.45
D 19 Apr Kokand-1912 Andijan (Uzb) 0 0 3.35 2.37

Đối đầu

Xorazm
0·0·2
Andijan (Uzb)
  • Nov 2025 Andijan (Uzb) 3 - 2 Xorazm
  • Jun 2025 Xorazm 2 - 3 Andijan

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 17 +35 42
2 Pakhtakor 17 +13 38
3 Navbahor 17 +11 31
4 Buxoro 17 +5 30
5 Olmaliq 17 +3 28
6 Lokomotiv 17 +1 25
7 Nasaf 17 +4 25
8 Dinamo Samarqand 17 -2 22
9 Andijan 17 +2 21
10 Sogdiana 17 -5 21
11 Xorazm 17 -8 20
12 Qizilqum 17 -9 20
13 Bunyodkor 17 -7 19
14 Surkhon 17 -10 18
15 Kokand-1912 17 -10 15
16 Mash'al 17 -23 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC CL Qualifying
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation