Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Xi'an Ronghai vs Langfang Glory — League Two

League Two · Trung Quốc
Xi'an Ronghai €100.00Th.
Hết giờ 1 : 1
Langfang Glory €50.00Th.
1 1.38
X 4.20
2 7.40
Hiệp 11-0
  1. Zhang TianlongKiến tạo Iskandar B.1-0 26'
Hiệp 20-1
  1. 78' 1-1Ying Yuxiao

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.72 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Xi'an Ronghai 32%@1.38
Hòa 10%@4.20
Langfang Glory 58%@7.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 11%@13.92
Xỉu 2.5 89%@1.72
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 37%@2.35
Không 63%@1.53
Bet Builder
1X & Under 3.5 55%@1.47
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Xi'an RonghaiDự đoánLangfang Glory
1.25xG0.97
56%Kiểm soát bóng44%
14Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
5Phạt góc4
1Thẻ vàng2
2Việt vị2
15Lỗi12
Xi'an RonghaiThực tếLangfang Glory
1.87xG0.22
61%Kiểm soát bóng39%
20Tổng dứt điểm8
6Trúng đích3
5Phạt góc3
2Thẻ vàng3
6Việt vị1
11Lỗi11
Xi'an RonghaiThực tế · Dự đoánLangfang Glory
1.871.25xG0.220.97
61%56%Kiểm soát bóng39%44%
2014Tổng dứt điểm88
64Trúng đích34
55Phạt góc34
21Thẻ vàng32
62Việt vị12
1115Lỗi1112

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Xi'an RonghaiMỗi trậnLangfang Glory
0.7Bàn thắng / trận1.2
0.5Bàn thua / trận1.0
52%Kiểm soát bóng36%
11.2Dứt điểm / trận7.6
4.4Phạt góc / trận3.3
0.85Bàn thắng kỳ vọng0.70

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Xi'an RonghaiTỷ lệLangfang Glory
50%Trận thắng40%
20%Tài 1.550%
20%Tài 2.530%
20%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Xi'an Ronghai LWWDW
L 24 thg 10 Guizhou Guiyang Xi'an Ronghai 1 0 1.79 4.30
W 17 thg 10 Xi'an Ronghai Shenzhen 2028 1 0 2.12 3.45
W 12 thg 10 Xi'an Ronghai Jiangxi Lushan 2 1 1.88 4.35
D 6 thg 10 Langfang Glory Xi'an Ronghai 0 0 3.75 2.12
W 19 thg 9 Xi'an Ronghai Guizhou Guiyang 1 0 3.10 2.25
L 13 thg 9 Shenzhen 2028 Xi'an Ronghai 1 0 2.07 3.30
D 22 thg 8 Xi'an Ronghai Rizhao Yuqi 0 0 2.12 4.10
L 15 thg 8 Qingdao R. Lions Xi'an Ronghai 1 0 4.25 2.22
W 9 thg 8 Changchun Xidu Xi'an Ronghai 1 2 4.15 1.90
W 1 thg 8 Xi'an Ronghai BIT 2 0 1.22 12.50
Langfang Glory WDDDL
W 23 thg 10 Shanghai Port B Langfang Glory 2 3 1.60 5.60
D 17 thg 10 Langfang Glory Shandong II 0 0 4.10 1.85
D 12 thg 10 Dalian Kewei Langfang Glory 2 2 1.49 7.60
D 6 thg 10 Langfang Glory Xi'an Ronghai 0 0 3.75 2.12
L 19 thg 9 Langfang Glory Shanghai Port B 0 2 3.10 2.20
D 13 thg 9 Shandong II Langfang Glory 0 0 1.67 6.10
W 23 thg 8 Langfang Glory Guangdong M 1 0 2.63 2.80
W 16 thg 8 Hubei Istar Langfang Glory 0 1 2.22 3.75
W 11 thg 8 Langfang Glory Guizhou Guiyang 4 3 4.70 1.78
D 1 thg 8 Shangyu Langfang Glory 1 1 2.47 2.95

Đối đầu

Xi'an Ronghai
0·2·1
Langfang Glory
  • thg 10 2026 Langfang Glory 0 - 0 Xi'an Ronghai
  • thg 6 2025 Langfang Glory 2 - 0 Xi'an Ronghai
  • thg 4 2025 Xi'an Ronghai 0 - 0 Langfang Glory

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dalian Kewei 29 +12 52
2 Xi'an Ronghai 26 +14 48
3 Shandong II 27 +12 47
4 Nantong Haimen 28 +14 45
5 Guizhou Guiyang 25 +14 42
6 Shanghai Port B 26 +10 41
7 Shenzhen 2028 28 +8 41
8 Langfang Glory 28 -4 41
9 Qingdao R. Lions 30 +1 37
10 Guangdong M 27 +4 36
11 Jiangxi Lushan 27 0 35
12 Rizhao Yuqi 29 -2 35
13 Hubei Istar 26 +3 34
14 Dalian Yingbo B 27 +2 34
15 Xiamen Feilu 28 +1 34
16 Changchun Xidu 29 -9 34
17 Taian Tiankuang 26 +1 32
18 GZ Dandelion 29 -6 32
19 Shangyu 26 -16 30
20 Yichun GT 29 -13 28
21 Wuhan II 29 -8 27
22 Chengdu II 29 -10 27
23 BIT 26 -15 25
24 Shanghai Second 28 -13 23