Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Xi'an R vs Hainan Star — League Two

League Two · Trung Quốc
1 1.95
X 3.35
2 3.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Xi'an R 48%@1.95
Hòa 26%@3.35
Hainan Star 26%@3.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 25%@3.75
Xỉu 3.5 75%@1.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@1.80
Không 57%@1.91

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Xi'an RMỗi trậnHainan Star
0.7
Bàn thắng / trận
0.7
0.9
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Xi'an RTỷ lệHainan Star
20%
Trận thắng
20%
50%
Tài 1.5
60%
10%
Tài 2.5
20%
30%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Xi'an R LWWWW
L 15 thg 8 Qingdao R Xi'an R 1 0 4.25 2.22
W 9 thg 8 Changchun X Xi'an R 1 2 4.15 1.90
W 1 thg 8 Xi'an R BIT 2 0 1.22 12.50
W 26 thg 7 Xi'an R Nantong H 2 0 2.47 2.72
W 19 thg 7 Dalian Y Xi'an R 1 2 2.75 2.63
W 8 thg 7 Xi'an R Dalian Kewei 2 0 3.35 2.57
W 5 thg 7 Xi'an R Shanghai S 2 0 1.87 4.20
L 28 thg 6 Shandong II Xi'an R 1 0 2.10 3.45
W 24 thg 6 Xi'an R Tai'an T 3 2 2.80 2.75
D 19 thg 6 Xi'an R Qingdao Y 1 1 6.20 1.60
Hainan Star LLWLW
L 25 thg 10 Hainan Star BIT 2 3
L 18 thg 10 Tai'an T Hainan Star 1 0 2.12 3.08
W 27 thg 9 Hainan Star Jiangxi L 2 0 3.58 2.00
L 21 thg 9 BIT Hainan Star 3 2 1.78 4.27
W 13 thg 9 Hainan Star Tai'an T 1 0
D 31 thg 8 Hainan Star Xi'an R 0 0
L 24 thg 8 Jiangxi L Hainan Star 1 0
L 3 thg 8 Hainan Star Guangxi H 0 3 9.00 1.36
D 27 thg 7 Guangdong M Hainan Star 1 1 2.07 3.60
L 19 thg 7 Wuhan II Hainan Star 1 0 1.97 3.70

Đối đầu

Xi'an R
0·1·0
Hainan Star
  • thg 8 2025 Hainan Star 0 - 0 Xi'an R

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Guangxi H 26 +46 69
2 Wuxi Wugou 27 +21 57
3 Shenzhen 25 +14 51
4 Shandong II 27 +15 43
5 Guizhou Z 24 +10 43
6 Langfang G 24 +5 40
7 Changchun X 29 -4 40
8 Nantong H 26 +10 39
9 Chengdu II 23 +15 38
10 Jiangxi L 25 +6 38
11 Tai'an T 24 +4 36
12 Guangzhou D 24 +4 33
13 Shanghai II 28 -1 33
14 Rizhao Yuqi 27 -8 33
15 Wuhan II 20 +3 29
16 Shangyu P 23 -9 28
17 Guangdong M 22 -5 27
18 BIT 24 +2 26
19 Xi'an R 24 -18 24
20 Hubei C 27 -20 21
21 Yichun G 18 -8 17
22 Hainan Star 22 -18 17
23 Quanzhou Y 26 -19 17
24 Guangxi L 23 -45 5