Xi'an R vs BIT — League Two
League Two · Trung Quốc
1
1.22
X
5.70
2
12.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xi'an Ronghai thắng
1
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
XI'
Xi'an RDự đoánBITBIT
Xi'an RDự đoánBITBIT
1.49xG0.43
57%Kiểm soát bóng43%
12Tổng dứt điểm5
6Trúng đích2
3Phạt góc3
1Thẻ vàng2
2Việt vị2
14Lỗi12
XI'
Xi'an RThực tếBITBIT
Xi'an RThực tếBITBIT
1.23xG0.48
63%Kiểm soát bóng37%
20Tổng dứt điểm6
7Trúng đích2
4Phạt góc4
1Thẻ vàng2
4Việt vị3
9Lỗi14
XI'
Xi'an RThực tế · Dự đoánBITBIT
Xi'an RThực tế · Dự đoánBITBIT
1.231.49xG0.480.43
63%57%Kiểm soát bóng37%43%
2012Tổng dứt điểm65
76Trúng đích22
43Phạt góc43
11Thẻ vàng22
42Việt vị32
914Lỗi1412
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
XI'
Xi'an RMỗi trậnBITBIT
Xi'an RMỗi trậnBITBIT
1.6Bàn thắng / trận0.8
0.9Bàn thua / trận2.1
52%Kiểm soát bóng38%
11.2Dứt điểm / trận5.5
2.8Phạt góc / trận3.7
1.28Bàn thắng kỳ vọng0.55
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
XI'
Xi'an RTỷ lệBITBIT
Xi'an RTỷ lệBITBIT
60%Trận thắng10%
80%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
XI'
Xi'an R
WLDLW
Xi'an R
WLDLW
XI'
Xi'an R
GUI
Guizhou Guiyang
1
0
3.10
2.25
Xi'an R
GUI
Guizhou Guiyang
1
0
3.10
2.25
SHE
Shenzhen
XI'
Xi'an R
1
0
2.07
3.30
Shenzhen
XI'
Xi'an R
1
0
2.07
3.30
XI'
Xi'an R
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.12
4.10
Xi'an R
RIZ
Rizhao Yuqi
0
0
2.12
4.10
QIN
Qingdao R
XI'
Xi'an R
1
0
4.25
2.22
Qingdao R
XI'
Xi'an R
1
0
4.25
2.22
CHA
Changchun Xidu
XI'
Xi'an R
1
2
4.15
1.90
Changchun Xidu
XI'
Xi'an R
1
2
4.15
1.90
XI'
Xi'an R
NAN
Nantong Haimen
2
0
2.47
2.72
Xi'an R
NAN
Nantong Haimen
2
0
2.47
2.72
DAL
Dalian Yingbo B
XI'
Xi'an R
1
2
2.75
2.63
Dalian Yingbo B
XI'
Xi'an R
1
2
2.75
2.63
XI'
Xi'an R
DAL
Dalian Kewei
2
0
3.35
2.57
Xi'an R
DAL
Dalian Kewei
2
0
3.35
2.57
XI'
Xi'an R
SHA
Shanghai Second
2
0
1.87
4.20
Xi'an R
SHA
Shanghai Second
2
0
1.87
4.20
SHA
Shandong II
XI'
Xi'an R
1
0
2.10
3.45
Shandong II
XI'
Xi'an R
1
0
2.10
3.45
BIT
BIT
LWDDW
BIT
LWDDW
XIA
Xiamen Feilu
BIT
BIT
3
0
1.53
5.30
Xiamen Feilu
BIT
BIT
3
0
1.53
5.30
BIT
BIT
SHA
Shangyu P
1
0
2.18
3.25
BIT
SHA
Shangyu P
1
0
2.18
3.25
DAL
Dalian Yingbo B
BIT
BIT
1
1
1.49
8.00
Dalian Yingbo B
BIT
BIT
1
1
1.49
8.00
BIT
BIT
CHA
Changchun Xidu
2
2
3.20
2.32
BIT
CHA
Changchun Xidu
2
2
3.20
2.32
BIT
BIT
SHA
Shanghai Second
2
1
4.30
1.80
BIT
SHA
Shanghai Second
2
1
4.30
1.80
RIZ
Rizhao Yuqi
BIT
BIT
1
0
1.52
6.00
Rizhao Yuqi
BIT
BIT
1
0
1.52
6.00
BIT
BIT
NAN
Nantong Haimen
1
2
6.00
1.57
BIT
NAN
Nantong Haimen
1
2
6.00
1.57
QIN
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
BIT
BIT
DAL
Dalian Kewei
0
1
8.40
1.38
BIT
DAL
Dalian Kewei
0
1
8.40
1.38
SHA
Shanghai Port B
BIT
BIT
5
1
1.44
8.00
Shanghai Port B
BIT
BIT
5
1
1.44
8.00
Đối đầu
XI'
Xi'an R
Xi'an R3·0·0
BITBIT

- thg 6 2026 BIT 1 - 2 Xi'an R
- thg 7 2025 Xi'an R 2 - 1 BIT
- thg 4 2025 BIT 0 - 2 Xi'an R
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























