Xi'an R vs BIT — League Two
League Two · Trung Quốc
1
1.22
X
5.70
2
12.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xi'an Ronghai thắng
1
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
XI'
Xi'an RChỉ sốBITBIT
Xi'an RChỉ sốBITBIT
1.49
xG
0.4357
Kiểm soát bóng
4312
Tổng dứt điểm
56
Trúng đích
23
Phạt góc
31
Thẻ vàng
22
Việt vị
214
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
XI'
Xi'an RMỗi trậnBITBIT
Xi'an RMỗi trậnBITBIT
1.6
Bàn thắng / trận
0.80.9
Bàn thua / trận
2.152
% kiểm soát bóng
3811.2
Dứt điểm / trận
5.52.8
Phạt góc / trận
3.71.28
Bàn thắng kỳ vọng
0.55Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
XI'
Xi'an RTỷ lệBITBIT
Xi'an RTỷ lệBITBIT
6
Trận thắng
18
Tài 1.5
74
Tài 2.5
55
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
XI'
Xi'an R
LWWWW
Xi'an R
LWWWW
QIN
Qingdao R
XI'
Xi'an R
1
0
4.25
2.22
Qingdao R
XI'
Xi'an R
1
0
4.25
2.22
CHA
Changchun X
XI'
Xi'an R
1
2
4.15
1.90
Changchun X
XI'
Xi'an R
1
2
4.15
1.90
XI'
Xi'an R
NAN
Nantong H
2
0
2.47
2.72
Xi'an R
NAN
Nantong H
2
0
2.47
2.72
DAL
Dalian Y
XI'
Xi'an R
1
2
2.75
2.63
Dalian Y
XI'
Xi'an R
1
2
2.75
2.63
XI'
Xi'an R
DAL
Dalian Kewei
2
0
3.35
2.57
Xi'an R
DAL
Dalian Kewei
2
0
3.35
2.57
XI'
Xi'an R
SHA
Shanghai S
2
0
1.87
4.20
Xi'an R
SHA
Shanghai S
2
0
1.87
4.20
SHA
Shandong II
XI'
Xi'an R
1
0
2.10
3.45
Shandong II
XI'
Xi'an R
1
0
2.10
3.45
XI'
Xi'an R
TAI
Tai'an T
3
2
2.80
2.75
Xi'an R
TAI
Tai'an T
3
2
2.80
2.75
XI'
Xi'an R
QIN
Qingdao Y
1
1
6.20
1.60
Xi'an R
QIN
Qingdao Y
1
1
6.20
1.60
RIZ
Rizhao Yuqi
XI'
Xi'an R
0
0
2.42
3.15
Rizhao Yuqi
XI'
Xi'an R
0
0
2.42
3.15
BIT
BIT
DWLLL
BIT
DWLLL
BIT
BIT
CHA
Changchun X
2
2
3.20
2.32
BIT
CHA
Changchun X
2
2
3.20
2.32
BIT
BIT
SHA
Shanghai S
2
1
4.30
1.80
BIT
SHA
Shanghai S
2
1
4.30
1.80
RIZ
Rizhao Yuqi
BIT
BIT
1
0
1.52
6.00
Rizhao Yuqi
BIT
BIT
1
0
1.52
6.00
BIT
BIT
NAN
Nantong H
1
2
6.00
1.57
BIT
NAN
Nantong H
1
2
6.00
1.57
QIN
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
Qingdao R
BIT
BIT
6
1
1.55
5.70
BIT
BIT
DAL
Dalian Kewei
0
1
8.40
1.38
BIT
DAL
Dalian Kewei
0
1
8.40
1.38
SHA
Shanghai II
BIT
BIT
5
1
1.44
8.00
Shanghai II
BIT
BIT
5
1
1.44
8.00
BIT
BIT
TAI
Tai'an T
1
1
5.80
1.55
BIT
TAI
Tai'an T
1
1
5.80
1.55
BIT
BIT
SHA
Shandong II
1
3
4.80
1.82
BIT
SHA
Shandong II
1
3
4.80
1.82
BIT
BIT
DAL
Dalian Y
1
1
3.70
2.25
BIT
DAL
Dalian Y
1
1
3.70
2.25
Đối đầu
XI'
Xi'an R
Xi'an R3·0·0
BITBIT

- thg 6 2026 BIT 1 - 2 Xi'an R
- thg 7 2025 Xi'an R 2 - 1 BIT
- thg 4 2025 BIT 0 - 2 Xi'an R
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

























