Xerez D.F.C. vs Mijas — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
2.77
X
3.25
2
2.42
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.71
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
XER
Xerez D.F.C.Mỗi trậnMijasMIJ
Xerez D.F.C.Mỗi trậnMijasMIJ
0.6Bàn thắng / trận1.5
1.2Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
XER
Xerez D.F.C.Tỷ lệMijasMIJ
Xerez D.F.C.Tỷ lệMijasMIJ
20%Trận thắng40%
50%Tài 1.540%
40%Tài 2.540%
30%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
XER
Xerez D.F.C.(Esp)
WWDDL
Xerez D.F.C.(Esp)
WWDDL
XER
Xerez D.F.C.
CHI
Chiclana
3
2
1.63
5.20
Xerez D.F.C.
CHI
Chiclana
3
2
1.63
5.20
EGA
Egabrense
XER
Xerez D.F.C.
0
2
–
–
Egabrense
XER
Xerez D.F.C.
0
2
–
–
XER
Xerez D.F.C.
SAN
San Roque
2
2
1.65
4.85
Xerez D.F.C.
SAN
San Roque
2
2
1.65
4.85
REC
Recreativo H
XER
Xerez D.F.C.
1
1
3.45
2.07
Recreativo H
XER
Xerez D.F.C.
1
1
3.45
2.07
BET
Betis C
XER
Xerez D.F.C.
2
0
2.72
2.47
Betis C
XER
Xerez D.F.C.
2
0
2.72
2.47
XER
Xerez D.F.C.
BOL
Bollullos
1
0
1.75
4.35
Xerez D.F.C.
BOL
Bollullos
1
0
1.75
4.35
SEV
Sevilla III
XER
Xerez D.F.C.
2
3
3.50
2.15
Sevilla III
XER
Xerez D.F.C.
2
3
3.50
2.15
REC
Recreativo H
XER
Xerez D.F.C.
3
2
1.79
4.30
Recreativo H
XER
Xerez D.F.C.
3
2
1.79
4.30
XER
Xerez D.F.C.
XER
Xerez
0
0
3.15
2.30
Xerez D.F.C.
XER
Xerez
0
0
3.15
2.30
DEP
Deportiva
XER
Xerez D.F.C.
2
1
1.70
5.40
Deportiva
XER
Xerez D.F.C.
2
1
1.70
5.40
MIJ
Mijas(Esp)
DWWDW
Mijas(Esp)
DWWDW
MIJ
Mijas L
BET
Betis B
1
1
3.20
2.07
Mijas L
BET
Betis B
1
1
3.20
2.07
TEN
Tenerife B
MIJ
Mijas L
1
3
1.67
4.65
Tenerife B
MIJ
Mijas L
1
3
1.67
4.65
MIJ
Mijas L
SEV
Sevilla FC B
3
1
2.80
2.77
Mijas L
SEV
Sevilla FC B
3
1
2.80
2.77
SAN
Sanluqueno
MIJ
Mijas L
2
2
2.12
3.35
Sanluqueno
MIJ
Mijas L
2
2
2.12
3.35
MIJ
Mijas L
TAM
Tamaraceite
6
2
1.91
4.00
Mijas L
TAM
Tamaraceite
6
2
1.91
4.00
ANT
Antoniano
MIJ
Mijas L
1
1
1.82
5.00
Antoniano
MIJ
Mijas L
1
1
1.82
5.00
MIJ
Mijas L
CIU
Ciudad L
1
1
3.45
2.07
Mijas L
CIU
Ciudad L
1
1
3.45
2.07
PUE
Puente Genil
MIJ
Mijas L
4
0
–
–
Puente Genil
MIJ
Mijas L
4
0
–
–
GRA
Granada II
MIJ
Mijas L
4
4
–
–
Granada II
MIJ
Mijas L
4
4
–
–
MIJ
Mijas L
HUE
Huetor Vega
3
0
–
–
Mijas L
HUE
Huetor Vega
3
0
–
–
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

