Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Wuhan II vs Hainan Star — League Two

League Two · Trung Quốc
1 1.97
X 3.12
2 3.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
69%Xác suất
Wuhan Three Towns II thắng 1 Tỷ lệ @1.58 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Wuhan II 69%@1.97
Hòa 17%@3.12
Hainan Star 14%@3.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 41%@2.26
Xỉu 2.5 59%@1.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
36%@2.19
Không 64%@1.60

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Wuhan IIMỗi trậnHainan Star
1.2
Bàn thắng / trận
0.5
1.1
Bàn thua / trận
1.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Wuhan IITỷ lệHainan Star
5
Trận thắng
1
7
Tài 1.5
6
4
Tài 2.5
4
5
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Wuhan II LLWWD
L 16 thg 8 Guangdong M Wuhan II 3 0 2.30 3.05
L 8 thg 8 Wuhan II Jiangxi L 0 2 2.67 2.95
W 2 thg 8 Guangzhou D Wuhan II 1 4 2.00 4.00
W 29 thg 7 Wuhan II Xiamen Feilu 2 1 4.10 2.20
D 26 thg 7 Hubei C Wuhan II 1 1 2.22 3.45
L 19 thg 7 Wuhan II Guizhou Z 0 1 3.60 2.23
W 4 thg 7 Chengdu II Wuhan II 0 1 2.10 3.55
L 28 thg 6 Wuhan II Langfang G 0 1 2.38 3.05
L 24 thg 6 Yichun G Wuhan II 2 1 2.65 2.95
D 20 thg 6 Wuhan II Shenzhen 1 1 3.45 2.23
Hainan Star LLDWL
L 25 thg 10 Hainan Star BIT 2 3
L 18 thg 10 Tai'an T Hainan Star 1 0 2.12 3.08
D 4 thg 10 Xi'an R Hainan Star 2 2 1.95 3.45
W 27 thg 9 Hainan Star Jiangxi L 2 0 3.58 2.00
L 21 thg 9 BIT Hainan Star 3 2 1.78 4.27
W 13 thg 9 Hainan Star Tai'an T 1 0
D 31 thg 8 Hainan Star Xi'an R 0 0
L 24 thg 8 Jiangxi L Hainan Star 1 0
L 3 thg 8 Hainan Star Guangxi H 0 3 9.00 1.36
D 27 thg 7 Guangdong M Hainan Star 1 1 2.07 3.60

Đối đầu

Wuhan II
1·0·0
Hainan Star
  • thg 5 2025 Hainan Star 1 - 2 Wuhan II

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Guangxi H 26 +46 69
2 Wuxi Wugou 27 +21 57
3 Shenzhen 25 +14 51
4 Shandong II 27 +15 43
5 Guizhou Z 24 +10 43
6 Langfang G 24 +5 40
7 Changchun X 29 -4 40
8 Nantong H 26 +10 39
9 Chengdu II 23 +15 38
10 Jiangxi L 25 +6 38
11 Tai'an T 24 +4 36
12 Guangzhou D 24 +4 33
13 Shanghai II 28 -1 33
14 Rizhao Yuqi 27 -8 33
15 Wuhan II 20 +3 29
16 Shangyu P 23 -9 28
17 Guangdong M 22 -5 27
18 BIT 24 +2 26
19 Xi'an R 24 -18 24
20 Hubei C 27 -20 21
21 Yichun G 18 -8 17
22 Hainan Star 22 -18 17
23 Quanzhou Y 26 -19 17
24 Guangxi L 23 -45 5