Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Wolkite K vs Welayta D — Premier League

Premier League · Ethiopia
1 3.60
X 3.00
2 2.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.48 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Wolkite K 25%@3.60
Hòa 30%@3.00
Welayta D 45%@2.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@13.32
Xỉu 2.5 90%@1.48
Cả hai đội ghi bànBTTS
35%@2.10
Không 65%@1.65

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Wolkite KMỗi trậnWelayta D
0.2
Bàn thắng / trận
0.9
0.9
Bàn thua / trận
1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Wolkite KTỷ lệWelayta D
0%
Trận thắng
20%
30%
Tài 1.5
60%
20%
Tài 2.5
30%
20%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Wolkite K WLLDD
W 15 thg 1 Welwalo A Wolkite K 0 2
L 10 thg 5 Wolkite K Ethiopia N 1 2 6.20 1.50
L 18 thg 4 Wolkite K Ethiopian 0 3 3.10 2.27
D 13 thg 4 Wolkite K Shashemen 0 0 2.18 3.10
D 16 thg 3 Wolkite K Hadiya H 0 0 3.25 2.35
D 8 thg 3 Sidama B Wolkite K 0 0 2.10 3.40
L 2 thg 3 Wolkite K Kedus G 0 2 5.40 1.55
L 18 thg 2 Dire D Wolkite K 1 0 2.05 3.40
D 11 thg 2 Ethiopian Wolkite K 0 0 2.38 2.79
L 4 thg 2 Wolkite K Awassa K 1 2 2.50 2.70
Welayta D DWLWD
D 3 thg 7 Welayta Dicha Ethiopia 0 0 2.07 3.50
W 28 thg 6 Adama Kenema Welayta Dicha 0 2 3.05 2.62
L 22 thg 6 Welayta Dicha Mebrat Hayl 1 2 2.32 3.60
W 16 thg 6 Bahardar Welayta Dicha 0 2 3.05 3.25
D 4 thg 6 Welayta Dicha Negelle Arsi 0 0 3.30 3.20
D 19 thg 5 Ethiopian Welayta Dicha 0 0 2.62 3.30
D 14 thg 5 Welayta Dicha Kedus G 0 0 2.95 3.15
W 10 thg 5 Arba M Welayta Dicha 2 3 3.80 2.60
W 4 thg 5 Welayta Dicha Hadiya H 1 0 2.14 4.30
D 29 thg 4 Sheger K Welayta Dicha 0 0 3.20 2.95

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Awassa K 54 +22 98
2 Ethiopia N 58 +18 90
3 Ethiopia 55 +15 89
4 Fasil K 58 +6 87
5 Bahardar 53 +22 82
6 Dire D 62 -8 82
7 Ethiopian 51 +18 81
8 Adama K 59 -4 80
9 Hadiya H 62 -4 77
10 Kedus G 58 +7 76
11 Sidama B 57 -2 74
12 Welayta D 55 -12 59
13 Mekelle K 38 -6 43
14 Mebrat Hayl 36 -6 41
15 Mekelakeya 35 -2 40
16 Arba M 37 -11 37
17 Welwalo A 34 -12 31
18 Negelle Arsi 11 +8 23
19 Suhul Shire 22 -9 23
20 Sheger K 14 -2 16
21 Wolkite K 13 -9 8
22 Shashemen 14 -13 6
23 Hamberich 12 -16 5