Wolkite K vs Hadiya H — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.25
X
2.71
2
2.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 1.5 bàn
U1.5
Tỷ lệ @2.00
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WOL
Wolkite KMỗi trậnHadiya HHAD
Wolkite KMỗi trậnHadiya HHAD
0.2
Bàn thắng / trận
1.01.1
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WOL
Wolkite KTỷ lệHadiya HHAD
Wolkite KTỷ lệHadiya HHAD
0%
Trận thắng
40%40%
Tài 1.5
50%20%
Tài 2.5
20%20%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WOL
Wolkite K
WLLDW
Wolkite K
WLLDW
WEL
Welwalo A
WOL
Wolkite K
0
2
–
–
Welwalo A
WOL
Wolkite K
0
2
–
–
WOL
Wolkite K
ETH
Ethiopia N
1
2
6.20
1.50
Wolkite K
ETH
Ethiopia N
1
2
6.20
1.50
WOL
Wolkite K
ETH
Ethiopian
0
3
3.10
2.27
Wolkite K
ETH
Ethiopian
0
3
3.10
2.27
WOL
Wolkite K
SHA
Shashemen
0
0
2.18
3.10
Wolkite K
SHA
Shashemen
0
0
2.18
3.10
WOL
Wolkite K
WEL
Welayta D
1
0
3.60
2.00
Wolkite K
WEL
Welayta D
1
0
3.60
2.00
SID
Sidama B
WOL
Wolkite K
0
0
2.10
3.40
Sidama B
WOL
Wolkite K
0
0
2.10
3.40
WOL
Wolkite K
KED
Kedus G
0
2
5.40
1.55
Wolkite K
KED
Kedus G
0
2
5.40
1.55
DIR
Dire D
WOL
Wolkite K
1
0
2.05
3.40
Dire D
WOL
Wolkite K
1
0
2.05
3.40
ETH
Ethiopian
WOL
Wolkite K
0
0
2.38
2.79
Ethiopian
WOL
Wolkite K
0
0
2.38
2.79
WOL
Wolkite K
AWA
Awassa K
1
2
2.50
2.70
Wolkite K
AWA
Awassa K
1
2
2.50
2.70
HAD
Hadiya H
DDWLD
Hadiya H
DDWLD
MEK
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
Mekelakeya
HAD
Hadiya H
0
0
2.02
3.90
HAD
Hadiya H
DIR
Dire D
1
1
3.90
2.02
Hadiya H
DIR
Dire D
1
1
3.90
2.02
WEL
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
Welwalo A
HAD
Hadiya H
0
1
2.87
3.35
HAD
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
Hadiya H
FAS
Fasil Ketema
0
1
3.20
3.10
SUH
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
Suhul Shire
HAD
Hadiya H
1
1
2.77
2.81
HAD
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
SID
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
Sidama Bunna
HAD
Hadiya H
0
1
1.85
4.75
HAD
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
Hadiya H
AWA
Awassa K
1
0
3.25
2.40
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
HAD
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
Hadiya H
MEK
Mekelle K
1
1
3.50
2.50
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
























