Wolkite K vs Ethiopian — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.10
X
2.90
2
2.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WOL
Wolkite KMỗi trậnEthiopianETH
Wolkite KMỗi trậnEthiopianETH
0.2
Bàn thắng / trận
0.90.6
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WOL
Wolkite KTỷ lệEthiopianETH
Wolkite KTỷ lệEthiopianETH
10%
Trận thắng
10%20%
Tài 1.5
70%10%
Tài 2.5
50%10%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WOL
Wolkite K
WLDWD
Wolkite K
WLDWD
WEL
Welwalo A
WOL
Wolkite K
0
2
–
–
Welwalo A
WOL
Wolkite K
0
2
–
–
WOL
Wolkite K
ETH
Ethiopia N
1
2
6.20
1.50
Wolkite K
ETH
Ethiopia N
1
2
6.20
1.50
WOL
Wolkite K
SHA
Shashemen
0
0
2.18
3.10
Wolkite K
SHA
Shashemen
0
0
2.18
3.10
WOL
Wolkite K
WEL
Welayta D
1
0
3.60
2.00
Wolkite K
WEL
Welayta D
1
0
3.60
2.00
WOL
Wolkite K
HAD
Hadiya H
0
0
3.25
2.35
Wolkite K
HAD
Hadiya H
0
0
3.25
2.35
SID
Sidama B
WOL
Wolkite K
0
0
2.10
3.40
Sidama B
WOL
Wolkite K
0
0
2.10
3.40
WOL
Wolkite K
KED
Kedus G
0
2
5.40
1.55
Wolkite K
KED
Kedus G
0
2
5.40
1.55
DIR
Dire D
WOL
Wolkite K
1
0
2.05
3.40
Dire D
WOL
Wolkite K
1
0
2.05
3.40
ETH
Ethiopian
WOL
Wolkite K
0
0
2.38
2.79
Ethiopian
WOL
Wolkite K
0
0
2.38
2.79
WOL
Wolkite K
AWA
Awassa K
1
2
2.50
2.70
Wolkite K
AWA
Awassa K
1
2
2.50
2.70
ETH
Ethiopian
LLLWD
Ethiopian
LLLWD
FAS
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
Fasil Ketema
ETH
Ethiopian
1
0
3.20
2.28
ETH
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
Ethiopian
SUH
Suhul Shire
0
3
2.52
2.87
MEK
Mekelakeya
ETH
Ethiopian
1
0
2.16
3.30
Mekelakeya
ETH
Ethiopian
1
0
2.16
3.30
ETH
Ethiopian
DIR
Dire D
1
0
2.10
4.00
Ethiopian
DIR
Dire D
1
0
2.10
4.00
WEL
Welwalo A
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
Welwalo A
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
2
2
2.15
4.55
ETH
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
MEK
Mekelle K
ETH
Ethiopian
1
1
3.90
2.08
Mekelle K
ETH
Ethiopian
1
1
3.90
2.08
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
SID
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Sidama Bunna
ETH
Ethiopian
0
1
2.62
3.40
Đối đầu
WOL
Wolkite K
Wolkite K0·1·0
EthiopianETH

- thg 2 2024 Ethiopian 0 - 0 Wolkite K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
























