Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Wolkite K vs Ethiopian — Premier League

Premier League · Ethiopia
1 3.10
X 2.90
2 2.27

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.46 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Wolkite K 41%@3.10
Hòa 26%@2.90
Ethiopian 33%@2.27
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@13.14
Xỉu 2.5 90%@1.46
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.09
Không 56%@1.65

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Wolkite KMỗi trậnEthiopian
0.2
Bàn thắng / trận
0.9
0.6
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Wolkite KTỷ lệEthiopian
10%
Trận thắng
10%
20%
Tài 1.5
70%
10%
Tài 2.5
50%
10%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Wolkite K WLDWD
W 15 thg 1 Welwalo A Wolkite K 0 2
L 10 thg 5 Wolkite K Ethiopia N 1 2 6.20 1.50
D 13 thg 4 Wolkite K Shashemen 0 0 2.18 3.10
W 4 thg 4 Wolkite K Welayta D 1 0 3.60 2.00
D 16 thg 3 Wolkite K Hadiya H 0 0 3.25 2.35
D 8 thg 3 Sidama B Wolkite K 0 0 2.10 3.40
L 2 thg 3 Wolkite K Kedus G 0 2 5.40 1.55
L 18 thg 2 Dire D Wolkite K 1 0 2.05 3.40
D 11 thg 2 Ethiopian Wolkite K 0 0 2.38 2.79
L 4 thg 2 Wolkite K Awassa K 1 2 2.50 2.70
Ethiopian LLLWD
L 1 thg 7 Fasil Ketema Ethiopian 1 0 3.20 2.28
L 27 thg 6 Ethiopian Suhul Shire 0 3 2.52 2.87
L 21 thg 6 Mekelakeya Ethiopian 1 0 2.16 3.30
W 14 thg 6 Ethiopian Dire D 1 0 2.10 4.00
D 30 thg 5 Welwalo A Ethiopian 1 1 3.65 2.18
D 26 thg 5 Sidama Bunna Ethiopian 2 2 2.15 4.55
D 19 thg 5 Ethiopian Welayta Dicha 0 0 2.62 3.30
D 15 thg 5 Mekelle K Ethiopian 1 1 3.90 2.08
W 11 thg 5 Ethiopian Ethiopia N 2 1 2.52 3.45
W 6 thg 5 Sidama Bunna Ethiopian 0 1 2.62 3.40

Đối đầu

Wolkite K
0·1·0
Ethiopian
  • thg 2 2024 Ethiopian 0 - 0 Wolkite K

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Awassa K 54 +22 98
2 Ethiopia N 58 +18 90
3 Ethiopia 55 +15 89
4 Fasil K 58 +6 87
5 Bahardar 53 +22 82
6 Dire D 62 -8 82
7 Ethiopian 51 +18 81
8 Adama K 59 -4 80
9 Hadiya H 62 -4 77
10 Kedus G 58 +7 76
11 Sidama B 57 -2 74
12 Welayta D 55 -12 59
13 Mekelle K 38 -6 43
14 Mebrat Hayl 36 -6 41
15 Mekelakeya 35 -2 40
16 Arba M 37 -11 37
17 Welwalo A 34 -12 31
18 Negelle Arsi 11 +8 23
19 Suhul Shire 22 -9 23
20 Sheger K 14 -2 16
21 Wolkite K 13 -9 8
22 Shashemen 14 -13 6
23 Hamberich 12 -16 5