Wolkite K vs Ethiopia N — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
6.20
X
3.85
2
1.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Ethiopia Nigd Bank thắng
2
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WOL
Wolkite KMỗi trậnEthiopia NETH
Wolkite KMỗi trậnEthiopia NETH
0.3
Bàn thắng / trận
2.01.1
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WOL
Wolkite KTỷ lệEthiopia NETH
Wolkite KTỷ lệEthiopia NETH
10%
Trận thắng
50%40%
Tài 1.5
80%30%
Tài 2.5
60%20%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WOL
Wolkite K
WLDWD
Wolkite K
WLDWD
WEL
Welwalo A
WOL
Wolkite K
0
2
–
–
Welwalo A
WOL
Wolkite K
0
2
–
–
WOL
Wolkite K
ETH
Ethiopian
0
3
3.10
2.27
Wolkite K
ETH
Ethiopian
0
3
3.10
2.27
WOL
Wolkite K
SHA
Shashemen
0
0
2.18
3.10
Wolkite K
SHA
Shashemen
0
0
2.18
3.10
WOL
Wolkite K
WEL
Welayta D
1
0
3.60
2.00
Wolkite K
WEL
Welayta D
1
0
3.60
2.00
WOL
Wolkite K
HAD
Hadiya H
0
0
3.25
2.35
Wolkite K
HAD
Hadiya H
0
0
3.25
2.35
SID
Sidama B
WOL
Wolkite K
0
0
2.10
3.40
Sidama B
WOL
Wolkite K
0
0
2.10
3.40
WOL
Wolkite K
KED
Kedus G
0
2
5.40
1.55
Wolkite K
KED
Kedus G
0
2
5.40
1.55
DIR
Dire D
WOL
Wolkite K
1
0
2.05
3.40
Dire D
WOL
Wolkite K
1
0
2.05
3.40
ETH
Ethiopian
WOL
Wolkite K
0
0
2.38
2.79
Ethiopian
WOL
Wolkite K
0
0
2.38
2.79
WOL
Wolkite K
AWA
Awassa K
1
2
2.50
2.70
Wolkite K
AWA
Awassa K
1
2
2.50
2.70
ETH
Ethiopia N
DLDLD
Ethiopia N
DLDLD
ETH
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
Ethiopia N
BAH
Bahardar
2
2
2.88
2.55
NEG
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
Negelle Arsi
ETH
Ethiopia N
2
0
1.87
4.50
ETH
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
ADA
Adama Kenema
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
Adama Kenema
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
HAD
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
Hadiya H
ETH
Ethiopia N
0
0
3.10
2.48
ETH
Ethiopia N
SHE
Sheger K
2
1
3.30
2.72
Ethiopia N
SHE
Sheger K
2
1
3.30
2.72
ETH
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
Ethiopian
ETH
Ethiopia N
2
1
2.52
3.45
ETH
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
ARB
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Arba M
ETH
Ethiopia N
0
0
3.00
2.75
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
























