Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Wisla II vs Belchatow — III Liga - Group 1

1 2.32
X 4.00
2 3.35

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
57%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.80 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Wisla II 31%@2.32
Hòa 18%@4.00
Belchatow 51%@3.35
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 66%@1.57
Xỉu 2.5 34%@3.05
Cả hai đội ghi bànBTTS
70%@1.55
Không 30%@2.51

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Wisla IIMỗi trậnBelchatow
1.2
Bàn thắng / trận
1.5
1.7
Bàn thua / trận
2.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Wisla IITỷ lệBelchatow
3
Trận thắng
3
8
Tài 1.5
8
6
Tài 2.5
7
6
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Wisla II DWWWW
D 15 Aug Polonia L Wisla II 1 1 2.57 2.42
W 8 Aug Wisla II Lechia M 2 1 2.05 3.35
W 31 Jul Olimpia E Wisla II 1 2 2.23 2.88
W 11 Jul Wisla II Chemik B 4 1
W 23 May Swit Wisla II 2 3 2.23 2.90
D 17 May Wisla II Olimpia E 1 1 2.00 3.70
Belchatow DWLLL
D 25 Jul Belchatow SKRA C 0 0
W 18 Jul Belchatow Tluchowia 4 1
L 11 Jul Belchatow Polonia Nysa 1 2
L 23 May Belchatow Jagiellon 1 2 2.22 2.82
L 16 May Lomza Belchatow 5 0 1.53 8.40
L 13 May Belchatow Widzew II 1 3 2.43 2.68

Đối đầu

Wisla II
2·0·0
Belchatow
  • Nov 2025 GKS Belchatow 3 - 4 Plock II
  • Jun 2025 Belchatow 3 - 4 Wisla II

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Legia Warszawa II 33 +50 81
2 Łomża 33 +45 68
3 Warta Sieradz 33 +29 68
4 Wigry Suwałki 33 +20 62
5 Troszyn 33 +29 57
6 Wisła Płock II 33 +2 53
7 Widzew II 33 +5 51
8 Jagiellonia II 33 +1 48
10 Ząbkovia Ząbki 33 +9 44
11 Swit 33 -14 41
12 Mławianka Mława 33 -3 40
13 Olimpia Elbląg 33 -16 37
14 Broń Radom 33 -16 36
15 Wikielec 33 -15 34
16 Bełchatów 33 -23 34
17 Wasilków 33 -39 24
18 Znicz Biała Piska 33 -73 15

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation