Wil vs Xamax (Sui) — Challenge League
Challenge League · Thụy Sĩ
1
2.52
X
3.60
2
2.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
WIL
WilDự đoánXamax (Sui)XAM
WilDự đoánXamax (Sui)XAM
1.66xG1.34
51%Kiểm soát bóng49%
17Tổng dứt điểm13
9Trúng đích6
4Phạt góc4
1Thẻ vàng2
1Việt vị1
13Lỗi12
WIL
WilThực tếXamax (Sui)XAM
WilThực tếXamax (Sui)XAM
1.03xG1.94
50%Kiểm soát bóng50%
16Tổng dứt điểm17
1Trúng đích4
4Phạt góc5
1Thẻ vàng2
0Việt vị0
15Lỗi13
WIL
WilThực tế · Dự đoánXamax (Sui)XAM
WilThực tế · Dự đoánXamax (Sui)XAM
1.031.66xG1.941.34
50%51%Kiểm soát bóng50%49%
1617Tổng dứt điểm1713
19Trúng đích46
44Phạt góc54
11Thẻ vàng22
01Việt vị01
1513Lỗi1312
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WIL
WilMỗi trậnXamax (Sui)XAM
WilMỗi trậnXamax (Sui)XAM
1.9Bàn thắng / trận2.0
2.1Bàn thua / trận2.3
52%Kiểm soát bóng51%
16.3Dứt điểm / trận12.8
3.3Phạt góc / trận4.7
1.52Bàn thắng kỳ vọng1.42
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WIL
WilTỷ lệXamax (Sui)XAM
WilTỷ lệXamax (Sui)XAM
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.5100%
60%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WIL
Wil
WLDDD
Wil
WLDDD
WIL
Wil
STA
Stade Nyonnais
5
0
1.55
5.10
Wil
STA
Stade Nyonnais
5
0
1.55
5.10
LAU
Lausanne Ouchy
WIL
Wil
4
0
1.55
5.00
Lausanne Ouchy
WIL
Wil
4
0
1.55
5.00
ETO
Etoile C
WIL
Wil
1
1
1.74
4.11
Etoile C
WIL
Wil
1
1
1.74
4.11
WIL
Wil
AAR
Aarau
2
2
3.60
1.95
Wil
AAR
Aarau
2
2
3.60
1.95
YVE
Yverdon
WIL
Wil
1
1
1.55
5.20
Yverdon
WIL
Wil
1
1
1.55
5.20
WIL
Wil
KRI
Kriens
0
2
2.37
2.70
Wil
KRI
Kriens
0
2
2.37
2.70
REB
Rebstein
WIL
Wil
2
6
–
–
Rebstein
WIL
Wil
2
6
–
–
WIN
Winterthur
WIL
Wil
5
0
1.98
3.35
Winterthur
WIL
Wil
5
0
1.98
3.35
RAP
Rapperswil
WIL
Wil
4
5
2.80
2.27
Rapperswil
WIL
Wil
4
5
2.80
2.27
WIL
Wil
BRU
Bruhl
3
2
–
–
Wil
BRU
Bruhl
3
2
–
–
XAM
Xamax (Sui)
LWLLL
Xamax (Sui)
LWLLL
XAM
Xamax
RAP
Rapperswil
0
3
2.15
2.92
Xamax
RAP
Rapperswil
0
3
2.15
2.92
STA
Stade Nyonnais
XAM
Xamax
1
3
3.30
2.00
Stade Nyonnais
XAM
Xamax
1
3
3.30
2.00
WIN
Winterthur
XAM
Xamax
4
0
2.07
3.16
Winterthur
XAM
Xamax
4
0
2.07
3.16
XAM
Xamax
YVE
Yverdon
1
2
2.67
2.37
Xamax
YVE
Yverdon
1
2
2.67
2.37
AAR
Aarau
XAM
Xamax
2
1
2.02
3.30
Aarau
XAM
Xamax
2
1
2.02
3.30
XAM
Xamax
LAU
Lausanne Ouchy
1
2
3.20
2.12
Xamax
LAU
Lausanne Ouchy
1
2
3.20
2.12
MEY
Meyrin
XAM
Xamax
0
0
6.10
1.40
Meyrin
XAM
Xamax
0
0
6.10
1.40
ETO
Etoile C
XAM
Xamax
0
1
2.45
2.57
Etoile C
XAM
Xamax
0
1
2.45
2.57
XAM
Xamax
KRI
Kriens
3
2
1.85
3.55
Xamax
KRI
Kriens
3
2
1.85
3.55
XAM
Xamax
COF
Coffrane
0
0
–
–
Xamax
COF
Coffrane
0
0
–
–
Đối đầu
WIL
Wil
Wil4·1·1
Xamax (Sui)XAM

- thg 4 2026 Wil 5 - 2 Xamax
- thg 3 2026 Xamax 0 - 0 Wil
- thg 11 2025 Wil 2 - 1 Xamax
- thg 9 2025 Xamax 3 - 1 Wil
- thg 5 2025 Xamax 2 - 3 Wil
- thg 1 2025 Wil 2 - 0 Xamax
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation











