Wikielec vs Belchatow — III Liga - Group 1
III Liga - Group 1 · Ba Lan
1
2.02
X
3.60
2
3.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WIK
WikielecMỗi trậnBelchatowBEL
WikielecMỗi trậnBelchatowBEL
1.6Bàn thắng / trận1.5
1.5Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WIK
WikielecTỷ lệBelchatowBEL
WikielecTỷ lệBelchatowBEL
50%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
80%Tài 2.560%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WIK
Wikielec
LWDDL
Wikielec
LWDDL
WIK
Wikielec
CHE
Chemik B
0
7
–
–
Wikielec
CHE
Chemik B
0
7
–
–
WIK
Wikielec
TRO
Troszyn
2
1
2.25
2.70
Wikielec
TRO
Troszyn
2
1
2.25
2.70
ZAB
Zabki
WIK
Wikielec
2
2
2.50
2.60
Zabki
WIK
Wikielec
2
2
2.50
2.60
WIK
Wikielec
WAR
Warta Sieradz
1
1
3.10
2.10
Wikielec
WAR
Warta Sieradz
1
1
3.10
2.10
LEG
Legia II
WIK
Wikielec
2
0
1.39
6.30
Legia II
WIK
Wikielec
2
0
1.39
6.30
SWI
Swit
WIK
Wikielec
2
4
1.90
3.50
Swit
WIK
Wikielec
2
4
1.90
3.50
WIK
Wikielec
LOM
Lomza
1
2
3.50
1.85
Wikielec
LOM
Lomza
1
2
3.50
1.85
PLO
Plock II
WIK
Wikielec
3
1
1.85
3.60
Plock II
WIK
Wikielec
3
1
1.85
3.60
WIK
Wikielec
MLA
Mlawa
2
1
2.50
2.87
Wikielec
MLA
Mlawa
2
1
2.50
2.87
WIK
Wikielec
SUW
Suwalki
1
2
2.85
2.32
Wikielec
SUW
Suwalki
1
2
2.85
2.32
BEL
Belchatow
DWLLL
Belchatow
DWLLL
BEL
Belchatow
SKR
Skra (Pol)
0
0
–
–
Belchatow
SKR
Skra (Pol)
0
0
–
–
BEL
Belchatow
TLU
Tluchowia
4
1
–
–
Belchatow
TLU
Tluchowia
4
1
–
–
BEL
Belchatow
NYS
Nysa
1
2
–
–
Belchatow
NYS
Nysa
1
2
–
–
PLO
Plock II
BEL
Belchatow
4
1
2.32
3.35
Plock II
BEL
Belchatow
4
1
2.32
3.35
BEL
Belchatow
JAG
Jagiellonia II
1
2
2.22
2.82
Belchatow
JAG
Jagiellonia II
1
2
2.22
2.82
LOM
Lomza
BEL
Belchatow
5
0
1.53
8.40
Lomza
BEL
Belchatow
5
0
1.53
8.40
BEL
Belchatow
WID
Widzew II
1
3
2.43
2.68
Belchatow
WID
Widzew II
1
3
2.43
2.68
BEL
Belchatow
OLI
Olimpia Elblag
3
1
2.15
2.95
Belchatow
OLI
Olimpia Elblag
3
1
2.15
2.95
SUW
Suwalki
BEL
Belchatow
1
1
1.50
5.70
Suwalki
BEL
Belchatow
1
1
1.50
5.70
BEL
Belchatow
WAR
Warta Sieradz
3
3
4.00
1.90
Belchatow
WAR
Warta Sieradz
3
3
4.00
1.90
Đối đầu
WIK
Wikielec
Wikielec0·1·1
BelchatowBEL

- thg 10 2025 Belchatow 1 - 1 Wikielec
- thg 5 2025 Wikielec 1 - 2 Belchatow
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















