Wigry S vs Belchatow — III Liga - Group 1
III Liga - Group 1 · Ba Lan
1
1.50
X
4.55
2
5.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
61%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WIG
Wigry SMỗi trậnBelchatowBEL
Wigry SMỗi trậnBelchatowBEL
1.7
Bàn thắng / trận
1.61.7
Bàn thua / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WIG
Wigry STỷ lệBelchatowBEL
Wigry STỷ lệBelchatowBEL
4
Trận thắng
48
Tài 1.5
88
Tài 2.5
75
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WIG
Wigry S
WDWWW
Wigry S
WDWWW
WIG
Wigry S
TRO
Troszyn
1
0
1.35
9.90
Wigry S
TRO
Troszyn
1
0
1.35
9.90
JAG
Jagiellon
WIG
Wigry S
1
1
3.10
2.42
Jagiellon
WIG
Wigry S
1
1
3.10
2.42
WIG
Wigry S
LKS
LKS Lodz II
2
0
1.78
4.40
Wigry S
LKS
LKS Lodz II
2
0
1.78
4.40
POG
Pogon G
WIG
Wigry S
0
2
1.30
6.90
Pogon G
WIG
Wigry S
0
2
1.30
6.90
WIG
Wigry S
SWI
Swit
3
2
1.64
5.10
Wigry S
SWI
Swit
3
2
1.64
5.10
WAR
Warta Sieradz
WIG
Wigry S
2
1
2.20
2.95
Warta Sieradz
WIG
Wigry S
2
1
2.20
2.95
WAS
Wasilkow
WIG
Wigry S
0
3
4.70
1.60
Wasilkow
WIG
Wigry S
0
3
4.70
1.60
OLI
Olimpia E
WIG
Wigry S
1
3
3.20
2.00
Olimpia E
WIG
Wigry S
1
3
3.20
2.00
WIG
Wigry S
MLA
Mlawianka M
2
0
1.82
3.80
Wigry S
MLA
Mlawianka M
2
0
1.82
3.80
LEC
Lechia M
WIG
Wigry S
1
3
2.95
2.15
Lechia M
WIG
Wigry S
1
3
2.95
2.15
BEL
Belchatow
DWLLL
Belchatow
DWLLL
BEL
Belchatow
SKR
SKRA C
0
0
–
–
Belchatow
SKR
SKRA C
0
0
–
–
BEL
Belchatow
TLU
Tluchowia
4
1
–
–
Belchatow
TLU
Tluchowia
4
1
–
–
BEL
Belchatow
POL
Polonia Nysa
1
2
–
–
Belchatow
POL
Polonia Nysa
1
2
–
–
WIS
Wisla II
BEL
Belchatow
4
1
2.32
3.35
Wisla II
BEL
Belchatow
4
1
2.32
3.35
BEL
Belchatow
JAG
Jagiellon
1
2
2.22
2.82
Belchatow
JAG
Jagiellon
1
2
2.22
2.82
LOM
Lomza
BEL
Belchatow
5
0
1.53
8.40
Lomza
BEL
Belchatow
5
0
1.53
8.40
BEL
Belchatow
WID
Widzew II
1
3
2.43
2.68
Belchatow
WID
Widzew II
1
3
2.43
2.68
WIK
Wikielec
BEL
Belchatow
0
1
2.02
3.85
Wikielec
BEL
Belchatow
0
1
2.02
3.85
BEL
Belchatow
OLI
Olimpia E
3
1
2.15
2.95
Belchatow
OLI
Olimpia E
3
1
2.15
2.95
BEL
Belchatow
WAR
Warta Sieradz
3
3
4.00
1.90
Belchatow
WAR
Warta Sieradz
3
3
4.00
1.90
Đối đầu
WIG
Wigry S
Wigry S0·2·0
BelchatowBEL

- thg 10 2025 Belchatow 0 - 0 Wigry S
- thg 3 2025 Belchatow 2 - 2 Wigry S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















