Wieczysta K vs Ruch Chorzow — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.73
X
3.75
2
4.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
91%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
WIE
Wieczysta KChỉ sốRuch ChorzowRUC
Wieczysta KChỉ sốRuch ChorzowRUC
50%
Kiểm soát bóng
50%14
Tổng dứt điểm
125
Trúng đích
47
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Việt vị
110
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WIE
Wieczysta KMỗi trậnRuch ChorzowRUC
Wieczysta KMỗi trậnRuch ChorzowRUC
2.2
Bàn thắng / trận
1.71.2
Bàn thua / trận
1.254%
Kiểm soát bóng
55%13.0
Dứt điểm / trận
12.65.7
Phạt góc / trận
5.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WIE
Wieczysta KTỷ lệRuch ChorzowRUC
Wieczysta KTỷ lệRuch ChorzowRUC
60%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
90%70%
Tài 2.5
50%80%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WIE
Wieczysta K
WLLLD
Wieczysta K
WLLLD
PIA
Piast Gliwice
WIE
Wieczysta K
3
4
2.25
3.20
Piast Gliwice
WIE
Wieczysta K
3
4
2.25
3.20
WIE
Wieczysta K
LEC
Lech Poznan
1
2
3.35
2.10
Wieczysta K
LEC
Lech Poznan
1
2
3.35
2.10
RAD
Radomiak
WIE
Wieczysta K
2
1
2.45
2.80
Radomiak
WIE
Wieczysta K
2
1
2.45
2.80
WIE
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
WIE
Wieczysta K
SLA
Slavia Praha
2
2
3.85
1.75
Wieczysta K
SLA
Slavia Praha
2
2
3.85
1.75
WIE
Wieczysta K
ART
Artis
1
2
1.83
3.80
Wieczysta K
ART
Artis
1
2
1.83
3.80
WIE
Wieczysta K
DYN
Dynamo Kyiv
2
1
6.50
1.53
Wieczysta K
DYN
Dynamo Kyiv
2
1
6.50
1.53
WIE
Wieczysta K
CHR
Chrobry G
2
1
1.68
5.10
Wieczysta K
CHR
Chrobry G
2
1
1.68
5.10
WIE
Wieczysta K
POL
Polonia W
3
2
1.91
3.60
Wieczysta K
POL
Polonia W
3
2
1.91
3.60
WIE
Wieczysta K
CHR
Chrobry G
1
1
1.67
4.80
Wieczysta K
CHR
Chrobry G
1
1
1.67
4.80
RUC
Ruch Chorzow
WDLLL
Ruch Chorzow
WDLLL
RUC
Ruch Chorzow
LEC
Lechia Gdansk
1
0
1.61
6.40
Ruch Chorzow
LEC
Lechia Gdansk
1
0
1.61
6.40
POL
Polonia W
RUC
Ruch Chorzow
1
1
2.17
3.20
Polonia W
RUC
Ruch Chorzow
1
1
2.17
3.20
RUC
Ruch Chorzow
MIE
Miedz L
0
2
2.16
3.30
Ruch Chorzow
MIE
Miedz L
0
2
2.16
3.30
NIE
Nieciecza
RUC
Ruch Chorzow
2
0
2.19
3.05
Nieciecza
RUC
Ruch Chorzow
2
0
2.19
3.05
KAR
Karvina
RUC
Ruch Chorzow
2
1
3.40
1.87
Karvina
RUC
Ruch Chorzow
2
1
3.40
1.87
RUC
Ruch Chorzow
SLA
Slask II
1
0
–
–
Ruch Chorzow
SLA
Slask II
1
0
–
–
ZNI
Znicz P
RUC
Ruch Chorzow
3
2
4.25
1.92
Znicz P
RUC
Ruch Chorzow
3
2
4.25
1.92
MIE
Miedz L
RUC
Ruch Chorzow
1
2
2.16
3.30
Miedz L
RUC
Ruch Chorzow
1
2
2.16
3.30
TYC
Tychy 71
RUC
Ruch Chorzow
0
4
4.50
1.91
Tychy 71
RUC
Ruch Chorzow
0
4
4.50
1.91
RUC
Ruch Chorzow
ODR
Odra Opole
2
0
1.53
6.60
Ruch Chorzow
ODR
Odra Opole
2
0
1.53
6.60
Đối đầu
WIE
Wieczysta K
Wieczysta K2·0·0
Ruch ChorzowRUC

- thg 4 2026 Ruch Chorzow 0 - 2 Wieczysta K
- thg 9 2025 Wieczysta K 4 - 2 Ruch Chorzow

