Welwalo Adigrat vs Mebrat Hayl — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.20
X
2.62
2
2.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WEL
Welwalo AdigratMỗi trậnMebrat HaylMEB
Welwalo AdigratMỗi trậnMebrat HaylMEB
1.1Bàn thắng / trận1.4
0.9Bàn thua / trận0.8
48%Kiểm soát bóng52%
5.3Dứt điểm / trận7.9
3.6Phạt góc / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WEL
Welwalo AdigratTỷ lệMebrat HaylMEB
Welwalo AdigratTỷ lệMebrat HaylMEB
30%Trận thắng50%
50%Tài 1.560%
40%Tài 2.540%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WEL
Welwalo Adigrat
WLDWL
Welwalo Adigrat
WLDWL
WEL
Welwalo Adigrat(Eth)
HIL
Hilal P(Sdn)
2
1
–
–
Welwalo Adigrat(Eth)
HIL
Hilal P(Sdn)
2
1
–
–
HIL
Hilal P(Sdn)
WEL
Welwalo Adigrat(Eth)
2
1
1.95
4.00
Hilal P(Sdn)
WEL
Welwalo Adigrat(Eth)
2
1
1.95
4.00
WEL
Welwalo Adigrat
KED
Kedus G
1
1
–
–
Welwalo Adigrat
KED
Kedus G
1
1
–
–
ARB
Arba Menche
WEL
Welwalo Adigrat
0
1
7.20
1.62
Arba Menche
WEL
Welwalo Adigrat
0
1
7.20
1.62
WEL
Welwalo Adigrat
HAD
Hadiya Hossana
0
1
2.87
3.35
Welwalo Adigrat
HAD
Hadiya Hossana
0
1
2.87
3.35
SHE
Sheger Ketema
WEL
Welwalo Adigrat
0
0
2.37
3.45
Sheger Ketema
WEL
Welwalo Adigrat
0
0
2.37
3.45
WEL
Welwalo Adigrat
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
Welwalo Adigrat
ETH
Ethiopian
1
1
3.65
2.18
WEL
Welwalo Adigrat
MEK
Mekelle K
0
0
2.12
4.15
Welwalo Adigrat
MEK
Mekelle K
0
0
2.12
4.15
ADA
Adama City
WEL
Welwalo Adigrat
0
0
2.80
3.30
Adama City
WEL
Welwalo Adigrat
0
0
2.80
3.30
BAH
Bahardar
WEL
Welwalo Adigrat
0
0
2.27
3.80
Bahardar
WEL
Welwalo Adigrat
0
0
2.27
3.80
MEB
Mebrat Hayl
WDWDD
Mebrat Hayl
WDWDD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
MEB
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Kenema
3
1
2.66
3.20
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Kenema
3
1
2.66
3.20
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
MEB
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Đối đầu
WEL
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat0·3·0
Mebrat HaylMEB

- thg 1 2026 Mebrat Hayl 0 - 0 Welwalo Adigrat
- thg 5 2025 Welwalo Adigrat 0 - 0 Mebrat Hayl
- thg 1 2025 Mebrat Hayl 1 - 1 Welwalo Adigrat
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















