Wellen vs Hades — Second Amateur Division - VFV B
1
1.47
X
4.00
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WEL
WellenMỗi trậnHadesHAD
WellenMỗi trậnHadesHAD
1.8Bàn thắng / trận1.7
1.4Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WEL
WellenTỷ lệHadesHAD
WellenTỷ lệHadesHAD
60%Trận thắng60%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WEL
Wellen
LLLDW
Wellen
LLLDW
OVE
Overijse
WEL
Wellen
3
1
1.66
3.65
Overijse
WEL
Wellen
3
1
1.66
3.65
WEL
Wellen
KRC
KRC Mechelen
2
3
1.87
3.10
Wellen
KRC
KRC Mechelen
2
3
1.87
3.10
LIE
Liege
WEL
Wellen
4
1
–
–
Liege
WEL
Wellen
4
1
–
–
NIJ
Nijlen
WEL
Wellen
1
1
3.30
1.72
Nijlen
WEL
Wellen
1
1
3.30
1.72
WEL
Wellen
ROT
Rotselaar
1
0
1.56
3.85
Wellen
ROT
Rotselaar
1
0
1.56
3.85
WEL
Wellen
ST.
St. Truiden 2
1
1
2.02
2.65
Wellen
ST.
St. Truiden 2
1
1
2.02
2.65
CAP
Cappellen
WEL
Wellen
2
1
3.40
1.72
Cappellen
WEL
Wellen
2
1
3.40
1.72
WEL
Wellen
BER
Berchem S
3
0
1.39
7.10
Wellen
BER
Berchem S
3
0
1.39
7.10
BOO
Boom
WEL
Wellen
2
0
1.83
3.05
Boom
WEL
Wellen
2
0
1.83
3.05
TON
Tongeren
WEL
Wellen
6
0
4.75
1.56
Tongeren
WEL
Wellen
6
0
4.75
1.56
HAD
Hades
WDWWL
Hades
WDWWL
HAD
Hades
BOC
Bocholt
4
0
1.55
4.20
Hades
BOC
Bocholt
4
0
1.55
4.20
TON
Tongeren
HAD
Hades
3
3
3.15
1.87
Tongeren
HAD
Hades
3
3
3.15
1.87
HAD
Hades
ROT
Rotselaar
4
1
1.44
5.00
Hades
ROT
Rotselaar
4
1
1.44
5.00
HAD
Hades
ANT
Antwerp B
3
0
2.62
2.27
Hades
ANT
Antwerp B
3
0
2.62
2.27
OVE
Overijse
HAD
Hades
3
0
2.52
2.05
Overijse
HAD
Hades
3
0
2.52
2.05
BER
Berg en Dal
HAD
Hades
1
2
4.30
1.51
Berg en Dal
HAD
Hades
1
2
4.30
1.51
HAD
Hades
KRC
KRC Mechelen
0
0
2.02
2.85
Hades
KRC
KRC Mechelen
0
0
2.02
2.85
ROT
Rotselaar
HAD
Hades
2
2
2.95
1.92
Rotselaar
HAD
Hades
2
2
2.95
1.92
HAD
Hades
ANT
Antwerp B
1
0
2.72
1.97
Hades
ANT
Antwerp B
1
0
2.72
1.97
HAD
Hades
BOO
Boom
3
1
3.35
1.72
Hades
BOO
Boom
3
1
3.35
1.72
Đối đầu
WEL
Wellen
Wellen1·1·1
HadesHAD

- thg 2 2026 Hades 1 - 1 Wellen
- thg 12 2025 Wellen 4 - 0 Hades
- thg 3 2025 Hades 4 - 2 Wellen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















