Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Welayta Dicha vs Mebrat Hayl — Premier League

Premier League · Ethiopia
1 2.32
X 2.75
2 3.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.33 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Welayta Dicha 31%@2.32
Hòa 26%@2.75
Mebrat Hayl 43%@3.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 17%@6.49
Xỉu 2.5 83%@1.33
Cả hai đội ghi bànBTTS
27%@2.45
Không 73%@1.60

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Welayta DichaMỗi trậnMebrat Hayl
0.8
Bàn thắng / trận
0.8
0.3
Bàn thua / trận
0.9
47%
Kiểm soát bóng
52%
6.6
Dứt điểm / trận
5.9
3.6
Phạt góc / trận
3.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Welayta DichaTỷ lệMebrat Hayl
50%
Trận thắng
20%
20%
Tài 1.5
50%
10%
Tài 2.5
30%
10%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Welayta Dicha DWWDD
D 3 thg 7 Welayta Dicha Ethiopia 0 0 2.07 3.50
W 28 thg 6 Adama Kenema Welayta Dicha 0 2 3.05 2.62
W 16 thg 6 Bahardar Welayta Dicha 0 2 3.05 3.25
D 4 thg 6 Welayta Dicha Negelle Arsi 0 0 3.30 3.20
D 19 thg 5 Ethiopian Welayta Dicha 0 0 2.62 3.30
D 14 thg 5 Welayta Dicha Kedus G 0 0 2.95 3.15
W 10 thg 5 Arba M Welayta Dicha 2 3 3.80 2.60
W 4 thg 5 Welayta Dicha Hadiya H 1 0 2.14 4.30
D 29 thg 4 Sheger K Welayta Dicha 0 0 3.20 2.95
W 20 thg 4 Suhul Shire Welayta Dicha 0 1 3.80 2.18
Mebrat Hayl WDDDD
W 5 thg 7 Sidama Bunna Mebrat Hayl 0 1 2.02 3.75
D 28 thg 6 Mebrat Hayl Awassa K 1 1 3.15 2.60
D 16 thg 6 Mebrat Hayl Mekelle K 0 0 2.80 2.80
D 29 thg 5 Ethiopia N Mebrat Hayl 0 0 2.72 2.90
D 20 thg 5 Mebrat Hayl Dire D 1 1 2.57 3.60
L 16 thg 5 Welwalo A Mebrat Hayl 2 1 3.20 2.55
W 10 thg 5 Mebrat Hayl Fasil Ketema 3 1 2.66 3.20
L 5 thg 5 Suhul Shire Mebrat Hayl 1 0 4.25 2.15
L 29 thg 4 Mebrat Hayl Mekelakeya 0 1 3.75 2.23
D 20 thg 4 Mebrat Hayl Ethiopian 1 1 3.30 2.95

Đối đầu

Welayta Dicha
0·1·1
Mebrat Hayl
  • thg 1 2026 Mebrat Hayl 0 - 0 Welayta Dicha
  • thg 5 2025 Welayta D 0 - 1 Mebrat Hayl

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Ethiopian Medhin 34 +34 73
2 Ethiopia Bunna 34 +14 60
3 Bahardar 34 +16 54
4 Awassa Kenema 34 +9 53
5 Sidama Bunna 34 -1 49
6 Welayta Dicha 34 -4 48
8 Hadiya Hosaena 34 +1 47
9 Kedus Giorgis 34 0 46
10 Mekelakeya 34 +4 45
12 Mebrat Hayl 34 -1 44
13 Dire Dawa Kenema 34 -2 43
14 Fasil Ketema 34 -2 43
15 Mekelle Kenema 34 -9 41
16 Adama Kenema 34 -11 39
17 Suhul Shire 34 -24 22
18 Welwalo Adigrat Uni 34 -25 19

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation