Welayta Dicha vs Mebrat Hayl — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.32
X
2.75
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WEL
Welayta DichaMỗi trậnMebrat HaylMEB
Welayta DichaMỗi trậnMebrat HaylMEB
0.8Bàn thắng / trận0.8
0.3Bàn thua / trận0.9
47%Kiểm soát bóng52%
6.6Dứt điểm / trận5.9
3.6Phạt góc / trận3.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WEL
Welayta DichaTỷ lệMebrat HaylMEB
Welayta DichaTỷ lệMebrat HaylMEB
50%Trận thắng20%
20%Tài 1.550%
10%Tài 2.530%
10%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WEL
Welayta Dicha
DWWDD
Welayta Dicha
DWWDD
WEL
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
2.07
3.50
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia Bunna
0
0
2.07
3.50
ADA
Adama City
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
Adama City
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
BAH
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
ETH
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
WEL
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
ARB
Arba Menche
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
Arba Menche
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya Hossana
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya Hossana
1
0
2.14
4.30
SHE
Sheger Ketema
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
Sheger Ketema
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
MEB
Mebrat Hayl
WDDDD
Mebrat Hayl
WDDDD
SID
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
Sidama Bunna
MEB
Mebrat Hayl
0
1
2.02
3.75
MEB
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
Mebrat Hayl
AWA
Awassa K
1
1
3.15
2.60
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
Mebrat Hayl
MEK
Mekelle K
0
0
2.80
2.80
ETH
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
Ethiopia N
MEB
Mebrat Hayl
0
0
2.72
2.90
MEB
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
Mebrat Hayl
DIR
Dire Dawa
1
1
2.57
3.60
WEL
Welwalo Adigrat
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
Welwalo Adigrat
MEB
Mebrat Hayl
2
1
3.20
2.55
MEB
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Kenema
3
1
2.66
3.20
Mebrat Hayl
FAS
Fasil Kenema
3
1
2.66
3.20
SUH
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
Suhul Shire
MEB
Mebrat Hayl
1
0
4.25
2.15
MEB
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
Mebrat Hayl
MEK
Mekelakeya
0
1
3.75
2.23
MEB
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Mebrat Hayl
ETH
Ethiopian
1
1
3.30
2.95
Đối đầu
WEL
Welayta Dicha
Welayta Dicha0·1·1
Mebrat HaylMEB

- thg 1 2026 Mebrat Hayl 0 - 0 Welayta Dicha
- thg 5 2025 Welayta Dicha 0 - 1 Mebrat Hayl
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















