Welayta Dicha vs Kedus G — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.95
X
2.70
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.33
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WEL
Welayta DichaMỗi trậnKedus GKED
Welayta DichaMỗi trậnKedus GKED
1.0
Bàn thắng / trận
0.90.5
Bàn thua / trận
1.246%
Kiểm soát bóng
50%6.9
Dứt điểm / trận
7.73.8
Phạt góc / trận
3.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WEL
Welayta DichaTỷ lệKedus GKED
Welayta DichaTỷ lệKedus GKED
50%
Trận thắng
40%30%
Tài 1.5
60%20%
Tài 2.5
40%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WEL
Welayta Dicha
DWLWD
Welayta Dicha
DWLWD
WEL
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
ADA
Adama Kenema
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
Adama Kenema
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
BAH
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
ETH
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
ARB
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
SHE
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
KED
Kedus G
DWDWW
Kedus G
DWDWW
WEL
Welwalo A
KED
Kedus G
1
1
–
–
Welwalo A
KED
Kedus G
1
1
–
–
KED
Kedus G
FAS
Fasil Ketema
1
0
2.28
3.65
Kedus G
FAS
Fasil Ketema
1
0
2.28
3.65
SUH
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
Suhul Shire
KED
Kedus G
0
0
2.15
3.45
KED
Kedus G
MEK
Mekelakeya
3
0
3.60
2.20
Kedus G
MEK
Mekelakeya
3
0
3.60
2.20
DIR
Dire D
KED
Kedus G
1
2
3.55
2.27
Dire D
KED
Kedus G
1
2
3.55
2.27
KED
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
Kedus G
AWA
Awassa K
1
0
2.60
3.40
KED
Kedus G
MEK
Mekelle K
1
0
2.20
3.60
Kedus G
MEK
Mekelle K
1
0
2.20
3.60
ETH
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
Ethiopia N
KED
Kedus G
2
0
3.05
2.60
KED
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
Kedus G
SID
Sidama Bunna
0
0
3.10
2.70
KED
Kedus G
ETH
Ethiopia
1
3
2.60
3.00
Kedus G
ETH
Ethiopia
1
3
2.60
3.00
Đối đầu
WEL
Welayta Dicha
Welayta Dicha2·2·1
Kedus GKED

- thg 1 2026 Kedus G 1 - 1 Welayta Dicha
- thg 3 2025 Kedus G 0 - 1 Welayta D
- thg 1 2025 Welayta D 0 - 2 Kedus G
- thg 4 2024 Welayta D 1 - 0 Kedus G
- thg 2 2024 Kedus G 1 - 1 Welayta D
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















