Welayta Dicha vs Ethiopia — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
2.07
X
3.00
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.54
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
WEL
Welayta DichaChỉ sốEthiopia ETH
Welayta DichaChỉ sốEthiopia ETH
46
Kiểm soát bóng
547
Tổng dứt điểm
63
Trúng đích
24
Phạt góc
4Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
WEL
Welayta DichaMỗi trậnEthiopia ETH
Welayta DichaMỗi trậnEthiopia ETH
1.0
Bàn thắng / trận
1.20.4
Bàn thua / trận
1.146
% kiểm soát bóng
537.0
Dứt điểm / trận
6.23.1
Phạt góc / trận
4.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
WEL
Welayta DichaTỷ lệEthiopia ETH
Welayta DichaTỷ lệEthiopia ETH
5
Trận thắng
34
Tài 1.5
62
Tài 2.5
52
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
WEL
Welayta Dicha
WLWDD
Welayta Dicha
WLWDD
ADA
Adama Kenema
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
Adama Kenema
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
2.62
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
BAH
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
ETH
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
WEL
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
ARB
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
SHE
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
ETH
Ethiopia
WDLLW
Ethiopia
WDLLW
ETH
Ethiopia
MEK
Mekelle K
3
0
3.20
2.32
Ethiopia
MEK
Mekelle K
3
0
3.20
2.32
ETH
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
Ethiopia N
ETH
Ethiopia
0
0
2.97
2.48
ETH
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
Ethiopia
SID
Sidama Bunna
1
2
3.50
2.25
AWA
Awassa K
ETH
Ethiopia
1
0
2.47
3.50
Awassa K
ETH
Ethiopia
1
0
2.47
3.50
ETH
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
Ethiopia
FAS
Fasil Ketema
2
1
2.57
3.10
SUH
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
Suhul Shire
ETH
Ethiopia
1
0
3.50
2.15
ETH
Ethiopia
MEK
Mekelakeya
1
1
3.65
2.20
Ethiopia
MEK
Mekelakeya
1
1
3.65
2.20
DIR
Dire D
ETH
Ethiopia
0
0
3.55
2.40
Dire D
ETH
Ethiopia
0
0
3.55
2.40
ETH
Ethiopia
WEL
Welwalo A
2
4
2.30
3.55
Ethiopia
WEL
Welwalo A
2
4
2.30
3.55
KED
Kedus G
ETH
Ethiopia
1
3
2.60
3.00
Kedus G
ETH
Ethiopia
1
3
2.60
3.00
Đối đầu
WEL
Welayta Dicha
Welayta Dicha0·1·2
Ethiopia ETH

- Feb 2026 Ethiopia 1 - 0 Welayta Dicha
- May 2025 Ethiopia 1 - 0 Welayta D
- Sep 2024 Ethiopia 0 - 0 Welayta D
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















