Vratimov vs Havirov — Cup
Cup · Cộng Hòa Séc
1
3.05
X
4.10
2
2.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
60%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VRA
VratimovMỗi trậnHavirovHAV
VratimovMỗi trậnHavirovHAV
2.3Bàn thắng / trận2.1
1.1Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VRA
VratimovTỷ lệHavirovHAV
VratimovTỷ lệHavirovHAV
60%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VRA
Vratimov
WWLWW
Vratimov
WWLWW
BOH
Bohumin
VRA
Vratimov
2
3
1.67
4.30
Bohumin
VRA
Vratimov
2
3
1.67
4.30
VRA
Vratimov
ZAB
Zabreh
3
1
1.65
4.45
Vratimov
ZAB
Zabreh
3
1
1.65
4.45
OPA
Opava B
VRA
Vratimov
3
0
2.32
2.44
Opava B
VRA
Vratimov
3
0
2.32
2.44
VRA
Vratimov
FRY
Frydlant
2
1
1.28
8.00
Vratimov
FRY
Frydlant
2
1
1.28
8.00
STO
Stonava
VRA
Vratimov
1
3
–
–
Stonava
VRA
Vratimov
1
3
–
–
VRA
Vratimov
VAL
Valasske M
2
0
1.60
4.25
Vratimov
VAL
Valasske M
2
0
1.60
4.25
FRY
Frydek-Mistek B
VRA
Vratimov
1
3
–
–
Frydek-Mistek B
VRA
Vratimov
1
3
–
–
VRA
Vratimov
RYM
Rymarov
1
2
1.73
3.55
Vratimov
RYM
Rymarov
1
2
1.73
3.55
VRA
Vratimov
SUM
Sumperk
2
0
–
–
Vratimov
SUM
Sumperk
2
0
–
–
HAV
Havirov
VRA
Vratimov
0
3
–
–
Havirov
VRA
Vratimov
0
3
–
–
HAV
Havirov
LDLDL
Havirov
LDLDL
HAV
Havirov
UNI
Unicov
0
2
4.55
1.57
Havirov
UNI
Unicov
0
2
4.55
1.57
FRY
Frydek-Mistek
HAV
Havirov
0
0
1.20
9.60
Frydek-Mistek
HAV
Havirov
0
0
1.20
9.60
HAV
Havirov
ZLI
Zlin
0
4
18.00
1.11
Havirov
ZLI
Zlin
0
4
18.00
1.11
HAV
Havirov
HLU
Hlubina
0
0
4.00
1.62
Havirov
HLU
Hlubina
0
0
4.00
1.62
VSE
Vsetin
HAV
Havirov
1
0
2.22
2.65
Vsetin
HAV
Havirov
1
0
2.22
2.65
LIS
Lisen II
HAV
Havirov
2
0
1.23
8.50
Lisen II
HAV
Havirov
2
0
1.23
8.50
HAV
Havirov
BRN
Brno B
1
3
4.00
1.78
Havirov
BRN
Brno B
1
3
4.00
1.78
ZAB
Zabreh
HAV
Havirov
0
4
–
–
Zabreh
HAV
Havirov
0
4
–
–
HRA
Hranice
HAV
Havirov
6
0
2.32
2.57
Hranice
HAV
Havirov
6
0
2.32
2.57
HAV
Havirov
KAR
Karvina B
2
2
2.37
2.57
Havirov
KAR
Karvina B
2
2
2.37
2.57
Đối đầu
VRA
Vratimov
Vratimov1·2·1
HavirovHAV

- thg 6 2026 Havirov 0 - 3 Vratimov
- thg 11 2025 Vratimov 1 - 6 Havirov
- thg 7 2025 Vratimov 2 - 2 Havirov
- thg 3 2025 Havirov 1 - 1 Vratimov

