Vratimov vs Frydlant — 4. liga - Divizie F
4. liga - Divizie F · Cộng Hòa Séc
1
1.28
X
5.25
2
8.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
54%Xác suất
Vratimov thắng
1
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
3:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VRA
VratimovMỗi trậnFrydlantFRY
VratimovMỗi trậnFrydlantFRY
2.2Bàn thắng / trận1.1
1.2Bàn thua / trận3.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VRA
VratimovTỷ lệFrydlantFRY
VratimovTỷ lệFrydlantFRY
60%Trận thắng10%
100%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VRA
Vratimov
WWLWW
Vratimov
WWLWW
BOH
Bohumin
VRA
Vratimov
2
3
1.67
4.30
Bohumin
VRA
Vratimov
2
3
1.67
4.30
VRA
Vratimov
ZAB
Zabreh
3
1
1.65
4.45
Vratimov
ZAB
Zabreh
3
1
1.65
4.45
OPA
Opava B
VRA
Vratimov
3
0
2.32
2.44
Opava B
VRA
Vratimov
3
0
2.32
2.44
STO
Stonava
VRA
Vratimov
1
3
–
–
Stonava
VRA
Vratimov
1
3
–
–
VRA
Vratimov
VAL
Valasske M
2
0
1.60
4.25
Vratimov
VAL
Valasske M
2
0
1.60
4.25
FRY
Frydek-Mistek B
VRA
Vratimov
1
3
–
–
Frydek-Mistek B
VRA
Vratimov
1
3
–
–
VRA
Vratimov
RYM
Rymarov
1
2
1.73
3.55
Vratimov
RYM
Rymarov
1
2
1.73
3.55
VRA
Vratimov
HAV
Havirov
1
1
3.05
2.00
Vratimov
HAV
Havirov
1
1
3.05
2.00
VRA
Vratimov
SUM
Sumperk
2
0
–
–
Vratimov
SUM
Sumperk
2
0
–
–
HAV
Havirov
VRA
Vratimov
0
3
–
–
Havirov
VRA
Vratimov
0
3
–
–
FRY
Frydlant
LLLLL
Frydlant
LLLLL
FRY
Frydlant
VAL
Valasske M
0
6
4.55
1.51
Frydlant
VAL
Valasske M
0
6
4.55
1.51
FRY
Frydek-Mistek B
FRY
Frydlant
5
1
–
–
Frydek-Mistek B
FRY
Frydlant
5
1
–
–
FRY
Frydlant
RYM
Rymarov
2
5
–
–
Frydlant
RYM
Rymarov
2
5
–
–
FRY
Frydlant
SUM
Sumperk
1
5
2.55
2.50
Frydlant
SUM
Sumperk
1
5
2.55
2.50
FRY
Frydlant
BRN
Brno (Cze)
0
10
39.00
1.06
Frydlant
BRN
Brno (Cze)
0
10
39.00
1.06
KRA
Kravare
FRY
Frydlant
7
2
1.98
3.00
Kravare
FRY
Frydlant
7
2
1.98
3.00
FRY
Frydlant
NOV
Novy Jicin
0
1
2.10
3.10
Frydlant
NOV
Novy Jicin
0
1
2.10
3.10
FRY
Frydlant
OPA
Opava
1
1
–
–
Frydlant
OPA
Opava
1
1
–
–
PUS
Pusta Polom
FRY
Frydlant
3
0
–
–
Pusta Polom
FRY
Frydlant
3
0
–
–
TJ
TJ Bystrice
FRY
Frydlant
1
2
–
–
TJ Bystrice
FRY
Frydlant
1
2
–
–
Đối đầu
VRA
Vratimov
Vratimov1·0·2
FrydlantFRY

- thg 5 2026 Vratimov 5 - 0 Frydlant
- thg 9 2025 Frydlant 3 - 0 Vratimov
- thg 3 2025 Vratimov 0 - 2 Frydlant
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















