Vratimov vs Bridlicna — 4. liga - Divizie F
4. liga - Divizie F · Cộng Hòa Séc
1
1.42
X
4.80
2
5.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
2:1
Tỷ số chính xác
3:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VRA
VratimovMỗi trậnBridlicnaBRI
VratimovMỗi trậnBridlicnaBRI
2.1Bàn thắng / trận1.4
1.6Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VRA
VratimovTỷ lệBridlicnaBRI
VratimovTỷ lệBridlicnaBRI
60%Trận thắng30%
100%Tài 1.580%
80%Tài 2.570%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VRA
Vratimov
WWLWW
Vratimov
WWLWW
BOH
Bohumin
VRA
Vratimov
2
3
1.67
4.30
Bohumin
VRA
Vratimov
2
3
1.67
4.30
VRA
Vratimov
ZAB
Zabreh
3
1
1.65
4.45
Vratimov
ZAB
Zabreh
3
1
1.65
4.45
OPA
Opava B
VRA
Vratimov
3
0
2.32
2.44
Opava B
VRA
Vratimov
3
0
2.32
2.44
VRA
Vratimov
FRY
Frydlant
2
1
1.28
8.00
Vratimov
FRY
Frydlant
2
1
1.28
8.00
STO
Stonava
VRA
Vratimov
1
3
–
–
Stonava
VRA
Vratimov
1
3
–
–
VRA
Vratimov
VAL
Valasske M
2
0
1.60
4.25
Vratimov
VAL
Valasske M
2
0
1.60
4.25
FRY
Frydek-Mistek B
VRA
Vratimov
1
3
–
–
Frydek-Mistek B
VRA
Vratimov
1
3
–
–
VRA
Vratimov
RYM
Rymarov
1
2
1.73
3.55
Vratimov
RYM
Rymarov
1
2
1.73
3.55
VRA
Vratimov
HAV
Havirov
1
1
3.05
2.00
Vratimov
HAV
Havirov
1
1
3.05
2.00
VRA
Vratimov
SUM
Sumperk
2
0
–
–
Vratimov
SUM
Sumperk
2
0
–
–
BRI
Bridlicna
WDLLW
Bridlicna
WDLLW
BRI
Bridlicna
SUM
Sumperk
2
1
2.32
2.57
Bridlicna
SUM
Sumperk
2
1
2.32
2.57
KRA
Kravare
BRI
Bridlicna
2
2
1.37
7.00
Kravare
BRI
Bridlicna
2
2
1.37
7.00
BRI
Bridlicna
NOV
Novy Jicin
2
4
1.88
3.50
Bridlicna
NOV
Novy Jicin
2
4
1.88
3.50
PUS
Pusta Polom
BRI
Bridlicna
1
0
–
–
Pusta Polom
BRI
Bridlicna
1
0
–
–
BRI
Bridlicna
BIL
Bilovec
3
1
2.88
2.10
Bridlicna
BIL
Bilovec
3
1
2.88
2.10
HLU
Hlucin
BRI
Bridlicna
4
0
1.47
5.45
Hlucin
BRI
Bridlicna
4
0
1.47
5.45
BOH
Bohumin
BRI
Bridlicna
4
2
1.45
6.00
Bohumin
BRI
Bridlicna
4
2
1.45
6.00
BRI
Bridlicna
VSE
Vsechovice
2
2
–
–
Bridlicna
VSE
Vsechovice
2
2
–
–
BRI
Bridlicna
ZAB
Zabreh
0
2
–
–
Bridlicna
ZAB
Zabreh
0
2
–
–
BRI
Bridlicna
HLU
Hlucin
1
0
4.35
1.73
Bridlicna
HLU
Hlucin
1
0
4.35
1.73
Đối đầu
VRA
Vratimov
Vratimov2·0·1
BridlicnaBRI

- thg 5 2026 Bridlicna 0 - 2 Vratimov
- thg 10 2025 Vratimov 3 - 1 Bridlicna
- thg 4 2025 Bridlicna 1 - 0 Vratimov
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















