Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Vorskla Poltava vs Podillya — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 1.60
X 4.20
2 4.65

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
60%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.83 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Vorskla Poltava 58%@1.60
Hòa 22%@4.20
Podillya 20%@4.65
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 40%@2.75
Xỉu 2.5 60%@1.83
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.97
Không 45%@1.75

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Vorskla PoltavaMỗi trậnPodillya
0.6Bàn thắng / trận0.3
1.5Bàn thua / trận1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Vorskla PoltavaTỷ lệPodillya
20%Trận thắng0%
70%Tài 1.560%
20%Tài 2.540%
30%BTTS30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Vorskla Poltava DDDDL
D 10 thg 6 Vorskla Poltava Polissya II 0 0 – –
D 4 thg 6 Polissya II Vorskla Poltava 0 0 – –
D 23 thg 5 Nyva Ternopil Vorskla Poltava 1 1 2.60 2.80
D 17 thg 5 Vorskla Poltava Metal K 1 1 3.15 2.25
L 9 thg 5 Bukovyna Vorskla Poltava 5 0 1.23 11.00
L 3 thg 5 Vorskla Poltava Livyi Bereg 0 1 12.00 1.28
W 26 thg 4 Chernihiv Vorskla Poltava 1 2 2.15 3.35
L 18 thg 4 Vorskla Poltava Prykarpattia 0 1 2.92 2.80
L 12 thg 4 Viktoriya M Vorskla Poltava 1 0 2.17 4.10
L 8 thg 4 Vorskla Poltava Probiy H 0 2 2.05 3.90
Podillya LWWWL
L 3 thg 10 Podillya Vilkhivtsi 1 2 – –
W 25 thg 9 Nyva Ternopil 2 Podillya 1 2 – –
W 20 thg 9 Ruh Lviv Podillya 2 3 – –
W 12 thg 9 Podillya Skala 1911 2 1 – –
L 5 thg 9 Dnister Z Podillya 3 2 – –
D 29 thg 8 Podillya Dinaz 1 1 – –
L 21 thg 8 Podillya Viktoriya M 1 3 6.30 1.42
W 8 thg 8 Podillya Nyva Vinnytsya 2 1 – –
L 1 thg 8 Bratslav V Podillya 3 2 – –
D 23 thg 5 Podillya Fenix Mariupol 0 0 – –

Đối đầu

Vorskla Poltava
0·1·0
Podillya
  • thg 11 2025 Podillya 1 - 1 Vorskla Poltava

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga