Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Vorskla Poltava vs Metal K — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 3.15
X 3.20
2 2.25

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.60 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Vorskla Poltava 28%@3.15
Hòa 28%@3.20
Metal K 44%@2.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 24%@5.07
Xỉu 2.5 76%@1.60
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.97
Không 56%@1.75

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Vorskla PoltavaMỗi trậnMetal K
0.7Bàn thắng / trận1.1
1.5Bàn thua / trận1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Vorskla PoltavaTỷ lệMetal K
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.580%
30%Tài 2.560%
10%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Vorskla Poltava DDDDL
D 10 thg 6 Vorskla Poltava Polissya II 0 0 – –
D 4 thg 6 Polissya II Vorskla Poltava 0 0 – –
D 30 thg 5 Vorskla Poltava Podillya 1 1 1.60 4.65
D 23 thg 5 Nyva Ternopil Vorskla Poltava 1 1 2.60 2.80
L 9 thg 5 Bukovyna Vorskla Poltava 5 0 1.23 11.00
L 3 thg 5 Vorskla Poltava Livyi Bereg 0 1 12.00 1.28
W 26 thg 4 Chernihiv Vorskla Poltava 1 2 2.15 3.35
L 18 thg 4 Vorskla Poltava Prykarpattia 0 1 2.92 2.80
L 12 thg 4 Viktoriya M Vorskla Poltava 1 0 2.17 4.10
L 8 thg 4 Vorskla Poltava Probiy H 0 2 2.05 3.90
Metal K DWLLW
D 3 thg 10 Prykarpattia Metal K 0 0 2.12 3.30
W 27 thg 9 Metal K Chernihiv 2 0 2.15 3.10
L 20 thg 9 SK Poltava Metal K 3 0 1.95 4.00
L 12 thg 9 Inhulets Metal K 1 0 2.35 2.75
W 9 thg 9 Viktoriya M Metal K 0 1 – –
W 5 thg 9 Metal K UCSA 3 1 2.02 3.65
D 30 thg 8 Metal K Nyva Ternopil 1 1 2.40 2.72
L 15 thg 8 Metal K Oleksandria 0 2 4.55 1.72
W 9 thg 8 Polissya II Metal K 0 1 2.92 2.27
W 1 thg 8 Metal K Probiy H 3 1 2.30 2.80

Đối đầu

Vorskla Poltava
0·1·0
Metal K
  • thg 10 2025 Metal K 1 - 1 Vorskla Poltava

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga